stockinets

[Mỹ]/ˈstɒkɪnɛts/
[Anh]/ˈstɑːkɪnɛts/

Dịch

n.vải đan

Cụm từ & Cách kết hợp

wear stockinets

đội tất lưới

stockinets for support

tất lưới để hỗ trợ

stockinets for compression

tất lưới để nén

remove stockinets

tháo tất lưới

stockinets in surgery

tất lưới trong phẫu thuật

stockinets application

ứng dụng tất lưới

stockinets for injury

tất lưới cho chấn thương

stockinets fitting

vừa tất lưới

stockinets care

chăm sóc tất lưới

stockinets benefits

lợi ích của tất lưới

Câu ví dụ

she wore stockinets under her dress for comfort.

Cô ấy đã mặc tất len mỏng dưới váy để thoải mái.

stockinets are essential for athletes to prevent injuries.

Tất len mỏng rất cần thiết cho các vận động viên để phòng ngừa chấn thương.

he bought several pairs of stockinets for the winter.

Anh ấy đã mua nhiều đôi tất len mỏng cho mùa đông.

stockinets can help improve circulation in the legs.

Tất len mỏng có thể giúp cải thiện lưu thông máu ở chân.

she prefers to wear stockinets instead of tights.

Cô ấy thích mặc tất len mỏng hơn là tất đài.

stockinets come in various colors and styles.

Tất len mỏng có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

he found a hole in his favorite stockinets.

Anh ấy tìm thấy một lỗ trên đôi tất len mỏng yêu thích của mình.

stockinets are often used in fashion shows.

Tất len mỏng thường được sử dụng trong các buổi trình diễn thời trang.

wearing stockinets made her feel more confident.

Mặc tất len mỏng khiến cô ấy cảm thấy tự tin hơn.

she always keeps a spare pair of stockinets in her bag.

Cô ấy luôn để một đôi tất len mỏng dự phòng trong túi xách của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay