wear stockinets
đội tất lưới
stockinets for support
tất lưới để hỗ trợ
stockinets for compression
tất lưới để nén
remove stockinets
tháo tất lưới
stockinets in surgery
tất lưới trong phẫu thuật
stockinets application
ứng dụng tất lưới
stockinets for injury
tất lưới cho chấn thương
stockinets fitting
vừa tất lưới
stockinets care
chăm sóc tất lưới
stockinets benefits
lợi ích của tất lưới
she wore stockinets under her dress for comfort.
Cô ấy đã mặc tất len mỏng dưới váy để thoải mái.
stockinets are essential for athletes to prevent injuries.
Tất len mỏng rất cần thiết cho các vận động viên để phòng ngừa chấn thương.
he bought several pairs of stockinets for the winter.
Anh ấy đã mua nhiều đôi tất len mỏng cho mùa đông.
stockinets can help improve circulation in the legs.
Tất len mỏng có thể giúp cải thiện lưu thông máu ở chân.
she prefers to wear stockinets instead of tights.
Cô ấy thích mặc tất len mỏng hơn là tất đài.
stockinets come in various colors and styles.
Tất len mỏng có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
he found a hole in his favorite stockinets.
Anh ấy tìm thấy một lỗ trên đôi tất len mỏng yêu thích của mình.
stockinets are often used in fashion shows.
Tất len mỏng thường được sử dụng trong các buổi trình diễn thời trang.
wearing stockinets made her feel more confident.
Mặc tất len mỏng khiến cô ấy cảm thấy tự tin hơn.
she always keeps a spare pair of stockinets in her bag.
Cô ấy luôn để một đôi tất len mỏng dự phòng trong túi xách của mình.
wear stockinets
đội tất lưới
stockinets for support
tất lưới để hỗ trợ
stockinets for compression
tất lưới để nén
remove stockinets
tháo tất lưới
stockinets in surgery
tất lưới trong phẫu thuật
stockinets application
ứng dụng tất lưới
stockinets for injury
tất lưới cho chấn thương
stockinets fitting
vừa tất lưới
stockinets care
chăm sóc tất lưới
stockinets benefits
lợi ích của tất lưới
she wore stockinets under her dress for comfort.
Cô ấy đã mặc tất len mỏng dưới váy để thoải mái.
stockinets are essential for athletes to prevent injuries.
Tất len mỏng rất cần thiết cho các vận động viên để phòng ngừa chấn thương.
he bought several pairs of stockinets for the winter.
Anh ấy đã mua nhiều đôi tất len mỏng cho mùa đông.
stockinets can help improve circulation in the legs.
Tất len mỏng có thể giúp cải thiện lưu thông máu ở chân.
she prefers to wear stockinets instead of tights.
Cô ấy thích mặc tất len mỏng hơn là tất đài.
stockinets come in various colors and styles.
Tất len mỏng có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
he found a hole in his favorite stockinets.
Anh ấy tìm thấy một lỗ trên đôi tất len mỏng yêu thích của mình.
stockinets are often used in fashion shows.
Tất len mỏng thường được sử dụng trong các buổi trình diễn thời trang.
wearing stockinets made her feel more confident.
Mặc tất len mỏng khiến cô ấy cảm thấy tự tin hơn.
she always keeps a spare pair of stockinets in her bag.
Cô ấy luôn để một đôi tất len mỏng dự phòng trong túi xách của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay