stockinger

[Mỹ]/ˈstɒkɪŋə/
[Anh]/ˈstɑːkɪŋər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tất; một chiếc tất dài (dành cho phụ nữ); một cái gì đó giống như một chiếc tất
Word Forms
số nhiềustockingers

Cụm từ & Cách kết hợp

stockinger market

thị trường stockinger

stockinger analysis

phân tích stockinger

stockinger report

báo cáo stockinger

stockinger trends

xu hướng stockinger

stockinger portfolio

tài sản stockinger

stockinger prices

giá stockinger

stockinger performance

hiệu suất stockinger

stockinger strategy

chiến lược stockinger

stockinger exchange

sở giao dịch chứng khoán stockinger

Câu ví dụ

she wore a beautiful stockinger to the party.

Cô ấy đã mặc một đôi tất len đẹp đến buổi tiệc.

the stockinger was a popular fashion item last winter.

Đôi tất len là một món đồ thời trang phổ biến vào mùa đông năm ngoái.

he bought a new stockinger for his collection.

Anh ấy đã mua một đôi tất len mới để bổ sung vào bộ sưu tập của mình.

stockinger designs are often seen in high-end boutiques.

Các thiết kế tất len thường được thấy ở các cửa hàng thời trang cao cấp.

she prefers wearing stockinger over regular socks.

Cô ấy thích mặc tất len hơn tất thường.

stockinger can add a touch of elegance to any outfit.

Đôi tất len có thể thêm một chút thanh lịch vào bất kỳ bộ trang phục nào.

he chose a colorful stockinger for the festive occasion.

Anh ấy đã chọn một đôi tất len nhiều màu cho dịp lễ hội.

many athletes wear stockinger for better support.

Nhiều vận động viên mặc tất len để có sự hỗ trợ tốt hơn.

the stockinger trend is making a comeback this year.

Xu hướng tất len đang trở lại năm nay.

she knitted a stockinger as a gift for her friend.

Cô ấy đã đan một đôi tất len làm quà tặng cho bạn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay