stockrooms inventory
hàng tồn kho kho chứa
stockrooms management
quản lý kho chứa
stockrooms organization
tổ chức kho chứa
stockrooms supplies
nguyên vật tư kho chứa
stockrooms layout
bố cục kho chứa
stockrooms operations
hoạt động kho chứa
stockrooms access
quyền truy cập kho chứa
stockrooms space
không gian kho chứa
stockrooms efficiency
hiệu quả kho chứa
stockrooms updates
cập nhật kho chứa
the stockrooms are full of supplies for the upcoming season.
nhà kho chứa đầy các vật tư cho mùa sắp tới.
we need to organize the stockrooms to improve efficiency.
chúng ta cần sắp xếp nhà kho để cải thiện hiệu quả.
the stockrooms are monitored closely for inventory management.
nhà kho được theo dõi chặt chẽ để quản lý hàng tồn kho.
employees are trained to handle items in the stockrooms safely.
nhân viên được đào tạo để xử lý hàng hóa trong nhà kho một cách an toàn.
stockrooms should be kept clean and organized at all times.
nhà kho nên được giữ sạch sẽ và có tổ chức mọi lúc.
we found several outdated products in the stockrooms.
chúng tôi đã tìm thấy một số sản phẩm lỗi thời trong nhà kho.
stockrooms are essential for efficient supply chain management.
nhà kho là điều cần thiết cho quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả.
the stockrooms are equipped with climate control systems.
nhà kho được trang bị hệ thống điều hòa không khí.
stockrooms need to be restocked regularly to meet demand.
nhà kho cần được bổ sung hàng hóa thường xuyên để đáp ứng nhu cầu.
we should conduct a thorough audit of the stockrooms this month.
chúng ta nên tiến hành kiểm kê toàn diện nhà kho trong tháng này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay