stockrooms

[Mỹ]/ˈstɒkruːmz/
[Anh]/ˈstɑːkruːmz/

Dịch

n. địa điểm để lưu trữ hàng hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

stockrooms inventory

hàng tồn kho kho chứa

stockrooms management

quản lý kho chứa

stockrooms organization

tổ chức kho chứa

stockrooms supplies

nguyên vật tư kho chứa

stockrooms layout

bố cục kho chứa

stockrooms operations

hoạt động kho chứa

stockrooms access

quyền truy cập kho chứa

stockrooms space

không gian kho chứa

stockrooms efficiency

hiệu quả kho chứa

stockrooms updates

cập nhật kho chứa

Câu ví dụ

the stockrooms are full of supplies for the upcoming season.

nhà kho chứa đầy các vật tư cho mùa sắp tới.

we need to organize the stockrooms to improve efficiency.

chúng ta cần sắp xếp nhà kho để cải thiện hiệu quả.

the stockrooms are monitored closely for inventory management.

nhà kho được theo dõi chặt chẽ để quản lý hàng tồn kho.

employees are trained to handle items in the stockrooms safely.

nhân viên được đào tạo để xử lý hàng hóa trong nhà kho một cách an toàn.

stockrooms should be kept clean and organized at all times.

nhà kho nên được giữ sạch sẽ và có tổ chức mọi lúc.

we found several outdated products in the stockrooms.

chúng tôi đã tìm thấy một số sản phẩm lỗi thời trong nhà kho.

stockrooms are essential for efficient supply chain management.

nhà kho là điều cần thiết cho quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả.

the stockrooms are equipped with climate control systems.

nhà kho được trang bị hệ thống điều hòa không khí.

stockrooms need to be restocked regularly to meet demand.

nhà kho cần được bổ sung hàng hóa thường xuyên để đáp ứng nhu cầu.

we should conduct a thorough audit of the stockrooms this month.

chúng ta nên tiến hành kiểm kê toàn diện nhà kho trong tháng này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay