stocktaking

[Mỹ]/ˈstɔkˌteɪkɪŋ/
[Anh]/'stɑktekɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đánh giá, ước lượng tình hình hiện tại, xem xét tương lai.
Word Forms
số nhiềustocktakings

Câu ví dụ

A new stocktaking system is currently under trial at the supermarket.

Một hệ thống kiểm kê mới hiện đang được thử nghiệm tại siêu thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay