| số nhiều | stocktakings |
A new stocktaking system is currently under trial at the supermarket.
Một hệ thống kiểm kê mới hiện đang được thử nghiệm tại siêu thị.
A new stocktaking system is currently under trial at the supermarket.
Một hệ thống kiểm kê mới hiện đang được thử nghiệm tại siêu thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay