stokes

[Mỹ]/stəuks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Stokes (họ);Khuyến mãi; khuấy.

Cụm từ & Cách kết hợp

stokes the fire

khơi dậy ngọn lửa

stokes fear

khơi dậy nỗi sợ

stokes controversy

khơi dậy tranh cãi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay