stolidnesses

[Mỹ]/ˈstɒlɪdnəsɪz/
[Anh]/ˈstɑlɪdnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc không nhạy cảm; thiếu cảm xúc hoặc nhạy bén

Cụm từ & Cách kết hợp

stolidnesses abound

sự quanh tắc tràn lan

stolidnesses observed

sự quanh tắc được quan sát

stolidnesses revealed

sự quanh tắc được tiết lộ

stolidnesses displayed

sự quanh tắc được trưng bày

stolidnesses encountered

sự quanh tắc được gặp phải

stolidnesses noted

sự quanh tắc được lưu ý

stolidnesses examined

sự quanh tắc được kiểm tra

stolidnesses challenged

sự quanh tắc bị thách thức

stolidnesses masked

sự quanh tắc bị che đậy

stolidnesses questioned

sự quanh tắc bị đặt câu hỏi

Câu ví dụ

his stolidnesses made it difficult for others to read his emotions.

Những sự cố chấp của anh ấy khiến người khác khó đọc được cảm xúc của anh ấy.

despite the chaos, her stolidnesses provided a sense of calm.

Bất chấp sự hỗn loạn, sự cố chấp của cô ấy mang lại cảm giác bình tĩnh.

the stolidnesses of the old man were admired by the younger generation.

Sự cố chấp của người đàn ông già được thế hệ trẻ ngưỡng mộ.

in times of crisis, his stolidnesses inspired confidence in his team.

Trong những thời điểm khủng hoảng, sự cố chấp của anh ấy truyền cảm hứng cho sự tự tin trong đội của anh ấy.

her stolidnesses contrasted sharply with the frantic energy around her.

Sự cố chấp của cô ấy tương phản mạnh mẽ với sự hối hả xung quanh cô ấy.

the stolidnesses he displayed during the meeting impressed the board.

Sự cố chấp mà anh ấy thể hiện trong cuộc họp đã gây ấn tượng với hội đồng quản trị.

his stolidnesses often made him seem unapproachable to his peers.

Sự cố chấp của anh ấy thường khiến anh ấy có vẻ khó tiếp cận với đồng nghiệp.

she maintained her stolidnesses even when faced with unexpected challenges.

Cô ấy vẫn giữ vững sự cố chấp ngay cả khi đối mặt với những thử thách bất ngờ.

the stolidnesses of the statue conveyed a sense of timelessness.

Sự cố chấp của bức tượng truyền tải một cảm giác vượt thời gian.

his stolidnesses were a source of strength for those around him.

Sự cố chấp của anh ấy là nguồn sức mạnh cho những người xung quanh anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay