stolons

[Mỹ]/ˈstəʊlən/
[Anh]/ˈstoʊlən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thân hoặc nhánh bò lan trên mặt đất; một rễ sinh sản trong một số loại cây nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

stolon formation

hình thành chồi

stolon growth

sự phát triển của chồi

stolon development

sự phát triển của chồi

stolon propagation

sự nhân giống bằng chồi

stolon roots

rễ chồi

stolon tips

đầu chồi

stolon system

hệ thống chồi

stolon branching

phân nhánh chồi

stolon network

mạng lưới chồi

stolon structure

cấu trúc chồi

Câu ví dụ

the plant produces a stolon to spread its roots.

cây trồng sản xuất chồi để lan rộng rễ.

stolons are important for the propagation of certain species.

chồi rất quan trọng cho sự nhân giống của một số loài nhất định.

you can identify stolons by their horizontal growth pattern.

bạn có thể nhận biết chồi bằng kiểu phát triển ngang của chúng.

some strawberries grow from stolons rather than seeds.

một số loại dâu tây mọc từ chồi thay vì hạt giống.

gardeners often encourage stolon formation for better yields.

người làm vườn thường khuyến khích sự hình thành chồi để đạt được năng suất tốt hơn.

stolons can help plants survive in challenging environments.

chồi có thể giúp cây sống sót trong môi trường khắc nghiệt.

observing how stolons develop can provide insight into plant behavior.

quan sát cách các chồi phát triển có thể cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của cây.

some species use stolons as a means of vegetative reproduction.

một số loài sử dụng chồi như một phương tiện để nhân giống vô tính.

stolons can be trimmed to promote healthier plant growth.

có thể cắt tỉa chồi để thúc đẩy sự phát triển của cây khỏe mạnh hơn.

the stolon is a key feature of many creeping plants.

chồi là một đặc điểm quan trọng của nhiều loại cây leo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay