stomachaches at night
đau bụng vào ban đêm
stomachaches and cramps
đau bụng và chuột rút
stomachaches after eating
đau bụng sau khi ăn
stomachaches from stress
đau bụng do căng thẳng
stomachaches in children
đau bụng ở trẻ em
stomachaches and nausea
đau bụng và buồn nôn
stomachaches all day
đau bụng cả ngày
stomachaches and diarrhea
đau bụng và tiêu chảy
stomachaches in adults
đau bụng ở người lớn
he often suffers from stomachaches after eating too much junk food.
Anh ấy thường xuyên bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.
stomachaches can be a sign of stress or anxiety.
Đau bụng có thể là dấu hiệu của căng thẳng hoặc lo lắng.
she took some medicine to relieve her stomachaches.
Cô ấy đã uống một số thuốc để làm giảm đau bụng.
stomachaches are common in children after they eat sweets.
Đau bụng thường gặp ở trẻ em sau khi chúng ăn đồ ngọt.
he visited the doctor because his stomachaches had become severe.
Anh ấy đã đến gặp bác sĩ vì đau bụng của anh ấy đã trở nên nghiêm trọng.
drinking plenty of water can help prevent stomachaches.
Uống nhiều nước có thể giúp ngăn ngừa đau bụng.
she always keeps ginger tea on hand for her stomachaches.
Cô ấy luôn giữ trà gừng bên mình để dùng khi bị đau bụng.
stomachaches can sometimes indicate a more serious health issue.
Đau bụng đôi khi có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
he tried to identify the food that caused his stomachaches.
Anh ấy cố gắng xác định loại thực phẩm gây ra đau bụng của mình.
after eating, she often complains about stomachaches.
Sau khi ăn, cô ấy thường xuyên phàn nàn về đau bụng.
stomachaches at night
đau bụng vào ban đêm
stomachaches and cramps
đau bụng và chuột rút
stomachaches after eating
đau bụng sau khi ăn
stomachaches from stress
đau bụng do căng thẳng
stomachaches in children
đau bụng ở trẻ em
stomachaches and nausea
đau bụng và buồn nôn
stomachaches all day
đau bụng cả ngày
stomachaches and diarrhea
đau bụng và tiêu chảy
stomachaches in adults
đau bụng ở người lớn
he often suffers from stomachaches after eating too much junk food.
Anh ấy thường xuyên bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.
stomachaches can be a sign of stress or anxiety.
Đau bụng có thể là dấu hiệu của căng thẳng hoặc lo lắng.
she took some medicine to relieve her stomachaches.
Cô ấy đã uống một số thuốc để làm giảm đau bụng.
stomachaches are common in children after they eat sweets.
Đau bụng thường gặp ở trẻ em sau khi chúng ăn đồ ngọt.
he visited the doctor because his stomachaches had become severe.
Anh ấy đã đến gặp bác sĩ vì đau bụng của anh ấy đã trở nên nghiêm trọng.
drinking plenty of water can help prevent stomachaches.
Uống nhiều nước có thể giúp ngăn ngừa đau bụng.
she always keeps ginger tea on hand for her stomachaches.
Cô ấy luôn giữ trà gừng bên mình để dùng khi bị đau bụng.
stomachaches can sometimes indicate a more serious health issue.
Đau bụng đôi khi có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
he tried to identify the food that caused his stomachaches.
Anh ấy cố gắng xác định loại thực phẩm gây ra đau bụng của mình.
after eating, she often complains about stomachaches.
Sau khi ăn, cô ấy thường xuyên phàn nàn về đau bụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay