stomaches ache
bụng đau
stomaches hurt
bụng đau
stomaches growl
bụng ùng ục
stomaches rumble
bụng ùng ục
stomaches upset
bụng khó chịu
stomaches full
bụng no
stomaches grumble
bụng ùng ục
stomaches swell
bụng phình to
stomaches cramp
bụng co quằn
stomaches discomfort
bụng khó chịu
my stomachs often hurt after eating too much.
Bụng của tôi thường bị đau sau khi ăn quá nhiều.
some people have sensitive stomachs and can't eat spicy food.
Một số người có dạ dày nhạy cảm và không thể ăn đồ cay.
the doctor said that stress can cause stomachs to ache.
Bác sĩ nói rằng căng thẳng có thể gây ra đau bụng.
he has two stomachs, one for food and one for dessert.
Anh ấy có hai dạ dày, một để ăn và một để ăn tráng miệng.
after the meal, we all sat back and rubbed our stomachs.
Sau bữa ăn, chúng tôi đều ngồi lại và xoa bụng.
some animals have multiple stomachs for digestion.
Một số động vật có nhiều dạ dày để tiêu hóa.
she felt butterflies in her stomachs before the presentation.
Cô ấy cảm thấy bồn chồn trong dạ dày trước buổi thuyết trình.
eating too quickly can upset your stomachs.
Ăn quá nhanh có thể làm xao ruột của bạn.
he complained that his stomachs were making strange noises.
Anh ta phàn nàn rằng dạ dày của anh ta đang tạo ra những tiếng động lạ.
children often have upset stomachs due to anxiety.
Trẻ em thường bị đau bụng do lo lắng.
stomaches ache
bụng đau
stomaches hurt
bụng đau
stomaches growl
bụng ùng ục
stomaches rumble
bụng ùng ục
stomaches upset
bụng khó chịu
stomaches full
bụng no
stomaches grumble
bụng ùng ục
stomaches swell
bụng phình to
stomaches cramp
bụng co quằn
stomaches discomfort
bụng khó chịu
my stomachs often hurt after eating too much.
Bụng của tôi thường bị đau sau khi ăn quá nhiều.
some people have sensitive stomachs and can't eat spicy food.
Một số người có dạ dày nhạy cảm và không thể ăn đồ cay.
the doctor said that stress can cause stomachs to ache.
Bác sĩ nói rằng căng thẳng có thể gây ra đau bụng.
he has two stomachs, one for food and one for dessert.
Anh ấy có hai dạ dày, một để ăn và một để ăn tráng miệng.
after the meal, we all sat back and rubbed our stomachs.
Sau bữa ăn, chúng tôi đều ngồi lại và xoa bụng.
some animals have multiple stomachs for digestion.
Một số động vật có nhiều dạ dày để tiêu hóa.
she felt butterflies in her stomachs before the presentation.
Cô ấy cảm thấy bồn chồn trong dạ dày trước buổi thuyết trình.
eating too quickly can upset your stomachs.
Ăn quá nhanh có thể làm xao ruột của bạn.
he complained that his stomachs were making strange noises.
Anh ta phàn nàn rằng dạ dày của anh ta đang tạo ra những tiếng động lạ.
children often have upset stomachs due to anxiety.
Trẻ em thường bị đau bụng do lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay