stomachic herb
thảo dược kích vị
stomachic remedy
thuốc kích vị
stomachic tonic
tonic kích vị
stomachic effect
tác dụng kích vị
stomachic properties
tính chất kích vị
stomachic treatment
phương pháp kích vị
stomachic food
thực phẩm kích vị
stomachic agent
chất kích vị
stomachic drink
đồ uống kích vị
stomachic blend
trộn kích vị
ginger is known for its stomachic properties.
gừng nổi tiếng với các đặc tính kích thích tiêu hóa.
he took a stomachic herbal tea to soothe his digestion.
anh ấy đã uống một tách trà thảo mộc kích thích tiêu hóa để làm dịu hệ tiêu hóa của mình.
stomachic remedies can help alleviate discomfort after meals.
các biện pháp kích thích tiêu hóa có thể giúp giảm bớt sự khó chịu sau bữa ăn.
some stomachic foods are rich in fiber and nutrients.
một số loại thực phẩm kích thích tiêu hóa giàu chất xơ và chất dinh dưỡng.
she prefers stomachic dishes that are easy to digest.
cô ấy thích các món ăn kích thích tiêu hóa dễ tiêu.
his stomachic issues improved after changing his diet.
các vấn đề về tiêu hóa của anh ấy đã cải thiện sau khi thay đổi chế độ ăn uống.
stomachic herbs are often used in traditional medicine.
các loại thảo dược kích thích tiêu hóa thường được sử dụng trong y học truyền thống.
after the meal, she took a stomachic to aid digestion.
sau bữa ăn, cô ấy đã uống một loại thuốc kích thích tiêu hóa để hỗ trợ tiêu hóa.
he consulted a doctor for stomachic advice.
anh ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về vấn đề tiêu hóa.
stomachic effects can vary from person to person.
tác dụng của các chất kích thích tiêu hóa có thể khác nhau từ người sang người.
stomachic herb
thảo dược kích vị
stomachic remedy
thuốc kích vị
stomachic tonic
tonic kích vị
stomachic effect
tác dụng kích vị
stomachic properties
tính chất kích vị
stomachic treatment
phương pháp kích vị
stomachic food
thực phẩm kích vị
stomachic agent
chất kích vị
stomachic drink
đồ uống kích vị
stomachic blend
trộn kích vị
ginger is known for its stomachic properties.
gừng nổi tiếng với các đặc tính kích thích tiêu hóa.
he took a stomachic herbal tea to soothe his digestion.
anh ấy đã uống một tách trà thảo mộc kích thích tiêu hóa để làm dịu hệ tiêu hóa của mình.
stomachic remedies can help alleviate discomfort after meals.
các biện pháp kích thích tiêu hóa có thể giúp giảm bớt sự khó chịu sau bữa ăn.
some stomachic foods are rich in fiber and nutrients.
một số loại thực phẩm kích thích tiêu hóa giàu chất xơ và chất dinh dưỡng.
she prefers stomachic dishes that are easy to digest.
cô ấy thích các món ăn kích thích tiêu hóa dễ tiêu.
his stomachic issues improved after changing his diet.
các vấn đề về tiêu hóa của anh ấy đã cải thiện sau khi thay đổi chế độ ăn uống.
stomachic herbs are often used in traditional medicine.
các loại thảo dược kích thích tiêu hóa thường được sử dụng trong y học truyền thống.
after the meal, she took a stomachic to aid digestion.
sau bữa ăn, cô ấy đã uống một loại thuốc kích thích tiêu hóa để hỗ trợ tiêu hóa.
he consulted a doctor for stomachic advice.
anh ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về vấn đề tiêu hóa.
stomachic effects can vary from person to person.
tác dụng của các chất kích thích tiêu hóa có thể khác nhau từ người sang người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay