| số nhiều | stonefalls |
stonefall warning
cảnh báo đá rơi
stonefall hazard
nguy cơ đá rơi
stonefall zone
vùng đá rơi
stonefall risk
rủi ro đá rơi
stonefall event
sự kiện đá rơi
stonefall area
khu vực đá rơi
stonefall debris
đống đá rơi
stonefall mitigation
biện pháp giảm thiểu đá rơi
stonefall inspection
kiểm tra đá rơi
stonefall report
báo cáo đá rơi
the stonefall on the mountain was a breathtaking sight.
Sự đổ đá trên núi là một cảnh tượng ngoạn mục.
after the stonefall, the path was blocked for several days.
Sau khi đá đổ, đường đi đã bị chặn trong vài ngày.
we heard a loud noise before the stonefall occurred.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng động lớn trước khi đá đổ xảy ra.
the hikers were warned about the potential for stonefall in the area.
Những người đi bộ đường dài đã được cảnh báo về khả năng đá đổ trong khu vực.
stonefall can be a serious hazard in mountainous regions.
Đá đổ có thể là một mối nguy hiểm nghiêm trọng ở các vùng núi non.
researchers studied the effects of stonefall on local ecosystems.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của đá đổ lên các hệ sinh thái địa phương.
the stonefall created a new landscape feature in the valley.
Sự đổ đá đã tạo ra một đặc điểm cảnh quan mới trong thung lũng.
safety measures were implemented to prevent accidents from stonefall.
Các biện pháp an toàn đã được thực hiện để ngăn ngừa tai nạn do đá đổ.
local authorities monitored the area for signs of stonefall.
Các cơ quan chức năng địa phương đã theo dõi khu vực để tìm các dấu hiệu của đá đổ.
stonefall events can reshape the geography of a region.
Các sự kiện đá đổ có thể làm thay đổi hình thái của một khu vực.
stonefall warning
cảnh báo đá rơi
stonefall hazard
nguy cơ đá rơi
stonefall zone
vùng đá rơi
stonefall risk
rủi ro đá rơi
stonefall event
sự kiện đá rơi
stonefall area
khu vực đá rơi
stonefall debris
đống đá rơi
stonefall mitigation
biện pháp giảm thiểu đá rơi
stonefall inspection
kiểm tra đá rơi
stonefall report
báo cáo đá rơi
the stonefall on the mountain was a breathtaking sight.
Sự đổ đá trên núi là một cảnh tượng ngoạn mục.
after the stonefall, the path was blocked for several days.
Sau khi đá đổ, đường đi đã bị chặn trong vài ngày.
we heard a loud noise before the stonefall occurred.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng động lớn trước khi đá đổ xảy ra.
the hikers were warned about the potential for stonefall in the area.
Những người đi bộ đường dài đã được cảnh báo về khả năng đá đổ trong khu vực.
stonefall can be a serious hazard in mountainous regions.
Đá đổ có thể là một mối nguy hiểm nghiêm trọng ở các vùng núi non.
researchers studied the effects of stonefall on local ecosystems.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của đá đổ lên các hệ sinh thái địa phương.
the stonefall created a new landscape feature in the valley.
Sự đổ đá đã tạo ra một đặc điểm cảnh quan mới trong thung lũng.
safety measures were implemented to prevent accidents from stonefall.
Các biện pháp an toàn đã được thực hiện để ngăn ngừa tai nạn do đá đổ.
local authorities monitored the area for signs of stonefall.
Các cơ quan chức năng địa phương đã theo dõi khu vực để tìm các dấu hiệu của đá đổ.
stonefall events can reshape the geography of a region.
Các sự kiện đá đổ có thể làm thay đổi hình thái của một khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay