the stonors
những con stonors
stonors are
stonors là
these stonors
nững con stonors này
stonors were
stonors đã từng là
old stonors
những con stonors già
stonors being
stonors đang là
many stonors
nhiều con stonors
stonors have
stonors có
ancient stonors
những con stonors cổ xưa
stonors stand
stonors đứng
the stonors
những con stonors
stonors are
stonors là
these stonors
nững con stonors này
stonors were
stonors đã từng là
old stonors
những con stonors già
stonors being
stonors đang là
many stonors
nhiều con stonors
stonors have
stonors có
ancient stonors
những con stonors cổ xưa
stonors stand
stonors đứng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay