stonors

[Mỹ]/ˈstɒnərz/
[Anh]/ˈstɑːnərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của họ tiếng Anh Stonor, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, nghĩa là stone + slope.

Cụm từ & Cách kết hợp

the stonors

những con stonors

stonors are

stonors là

these stonors

nững con stonors này

stonors were

stonors đã từng là

old stonors

những con stonors già

stonors being

stonors đang là

many stonors

nhiều con stonors

stonors have

stonors có

ancient stonors

những con stonors cổ xưa

stonors stand

stonors đứng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay