snitches are stoolies
Những người báo tin là hạng người thấp kém.
stoolies get punished
Những kẻ thấp kém phải bị trừng phạt.
calling all stoolies
Gọi tất cả những kẻ thấp kém.
stoolies and rats
Những kẻ thấp kém và chuột.
stoolies never win
Những kẻ thấp kém không bao giờ chiến thắng.
trust no stoolies
Không tin bất kỳ kẻ thấp kém nào.
stoolies are losers
Những kẻ thấp kém là những kẻ thất bại.
stoolies speak out
Những kẻ thấp kém lên tiếng.
stoolies in disguise
Những kẻ thấp kém cải trang.
stoolies often provide information to the police.
Những kẻ báo cáo thường cung cấp thông tin cho cảnh sát.
he was labeled a stoolie after betraying his friends.
Anh ta bị gắn mác là kẻ báo cáo sau khi phản bội bạn bè.
stoolies are not trusted in the criminal underworld.
Những kẻ báo cáo không được tin tưởng trong thế giới ngầm tội phạm.
many stoolies regret their decisions later in life.
Nhiều kẻ báo cáo hối hận về những quyết định của họ sau này trong cuộc đời.
the gang was furious when they found out about the stoolie.
Băng đảng rất tức giận khi biết về kẻ báo cáo.
stoolies often face severe consequences for their actions.
Những kẻ báo cáo thường phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng cho hành động của họ.
some stoolies are protected by the authorities.
Một số kẻ báo cáo được bảo vệ bởi chính quyền.
being a stoolie can lead to isolation from former friends.
Việc trở thành một kẻ báo cáo có thể dẫn đến sự cô lập khỏi bạn bè cũ.
stoolies might think they are safe, but danger lurks.
Những kẻ báo cáo có thể nghĩ rằng họ an toàn, nhưng nguy hiểm luôn rình rập.
in movies, stoolies often play a crucial role in the plot.
Trong phim, những kẻ báo cáo thường đóng một vai trò quan trọng trong cốt truyện.
snitches are stoolies
Những người báo tin là hạng người thấp kém.
stoolies get punished
Những kẻ thấp kém phải bị trừng phạt.
calling all stoolies
Gọi tất cả những kẻ thấp kém.
stoolies and rats
Những kẻ thấp kém và chuột.
stoolies never win
Những kẻ thấp kém không bao giờ chiến thắng.
trust no stoolies
Không tin bất kỳ kẻ thấp kém nào.
stoolies are losers
Những kẻ thấp kém là những kẻ thất bại.
stoolies speak out
Những kẻ thấp kém lên tiếng.
stoolies in disguise
Những kẻ thấp kém cải trang.
stoolies often provide information to the police.
Những kẻ báo cáo thường cung cấp thông tin cho cảnh sát.
he was labeled a stoolie after betraying his friends.
Anh ta bị gắn mác là kẻ báo cáo sau khi phản bội bạn bè.
stoolies are not trusted in the criminal underworld.
Những kẻ báo cáo không được tin tưởng trong thế giới ngầm tội phạm.
many stoolies regret their decisions later in life.
Nhiều kẻ báo cáo hối hận về những quyết định của họ sau này trong cuộc đời.
the gang was furious when they found out about the stoolie.
Băng đảng rất tức giận khi biết về kẻ báo cáo.
stoolies often face severe consequences for their actions.
Những kẻ báo cáo thường phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng cho hành động của họ.
some stoolies are protected by the authorities.
Một số kẻ báo cáo được bảo vệ bởi chính quyền.
being a stoolie can lead to isolation from former friends.
Việc trở thành một kẻ báo cáo có thể dẫn đến sự cô lập khỏi bạn bè cũ.
stoolies might think they are safe, but danger lurks.
Những kẻ báo cáo có thể nghĩ rằng họ an toàn, nhưng nguy hiểm luôn rình rập.
in movies, stoolies often play a crucial role in the plot.
Trong phim, những kẻ báo cáo thường đóng một vai trò quan trọng trong cốt truyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay