stopvalve position
vị trí van chặn
stopvalve control
điều khiển van chặn
stopvalve operation
hoạt động van chặn
stopvalve installation
lắp đặt van chặn
stopvalve test
kiểm tra van chặn
stopvalve maintenance
bảo trì van chặn
stopvalve failure
hỏng van chặn
stopvalve leak
rò rỉ van chặn
stopvalve size
kích thước van chặn
stopvalve type
loại van chặn
the stopvalve needs to be checked regularly for leaks.
van khóa cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện rò rỉ.
make sure to close the stopvalve before starting repairs.
Hãy chắc chắn đóng van khóa trước khi bắt đầu sửa chữa.
the technician replaced the faulty stopvalve yesterday.
Kỹ thuật viên đã thay thế van khóa bị lỗi vào ngày hôm qua.
we installed a new stopvalve to improve water flow.
Chúng tôi đã lắp đặt một van khóa mới để cải thiện lưu lượng nước.
the stopvalve is located near the main water supply line.
Van khóa nằm gần đường ống cấp nước chính.
always ensure the stopvalve is open during operation.
Luôn đảm bảo van khóa mở trong quá trình vận hành.
the stopvalve malfunctioned, causing a water leak.
Van khóa bị trục trặc, gây ra rò rỉ nước.
he learned how to install a stopvalve in plumbing class.
Anh ấy đã học cách lắp đặt van khóa trong lớp học sửa ống nước.
to prevent flooding, check the stopvalve regularly.
Để ngăn ngừa ngập lụt, hãy kiểm tra van khóa thường xuyên.
the building's stopvalve system is crucial for safety.
Hệ thống van khóa của tòa nhà rất quan trọng đối với sự an toàn.
stopvalve position
vị trí van chặn
stopvalve control
điều khiển van chặn
stopvalve operation
hoạt động van chặn
stopvalve installation
lắp đặt van chặn
stopvalve test
kiểm tra van chặn
stopvalve maintenance
bảo trì van chặn
stopvalve failure
hỏng van chặn
stopvalve leak
rò rỉ van chặn
stopvalve size
kích thước van chặn
stopvalve type
loại van chặn
the stopvalve needs to be checked regularly for leaks.
van khóa cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện rò rỉ.
make sure to close the stopvalve before starting repairs.
Hãy chắc chắn đóng van khóa trước khi bắt đầu sửa chữa.
the technician replaced the faulty stopvalve yesterday.
Kỹ thuật viên đã thay thế van khóa bị lỗi vào ngày hôm qua.
we installed a new stopvalve to improve water flow.
Chúng tôi đã lắp đặt một van khóa mới để cải thiện lưu lượng nước.
the stopvalve is located near the main water supply line.
Van khóa nằm gần đường ống cấp nước chính.
always ensure the stopvalve is open during operation.
Luôn đảm bảo van khóa mở trong quá trình vận hành.
the stopvalve malfunctioned, causing a water leak.
Van khóa bị trục trặc, gây ra rò rỉ nước.
he learned how to install a stopvalve in plumbing class.
Anh ấy đã học cách lắp đặt van khóa trong lớp học sửa ống nước.
to prevent flooding, check the stopvalve regularly.
Để ngăn ngừa ngập lụt, hãy kiểm tra van khóa thường xuyên.
the building's stopvalve system is crucial for safety.
Hệ thống van khóa của tòa nhà rất quan trọng đối với sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay