stopvalves

[Mỹ]/ˈstɒpvælv/
[Anh]/ˈstɑːpvælv/

Dịch

n. một van ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí

Cụm từ & Cách kết hợp

stopvalve position

vị trí van chặn

stopvalve control

điều khiển van chặn

stopvalve operation

hoạt động van chặn

stopvalve installation

lắp đặt van chặn

stopvalve test

kiểm tra van chặn

stopvalve maintenance

bảo trì van chặn

stopvalve failure

hỏng van chặn

stopvalve leak

rò rỉ van chặn

stopvalve size

kích thước van chặn

stopvalve type

loại van chặn

Câu ví dụ

the stopvalve needs to be checked regularly for leaks.

van khóa cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện rò rỉ.

make sure to close the stopvalve before starting repairs.

Hãy chắc chắn đóng van khóa trước khi bắt đầu sửa chữa.

the technician replaced the faulty stopvalve yesterday.

Kỹ thuật viên đã thay thế van khóa bị lỗi vào ngày hôm qua.

we installed a new stopvalve to improve water flow.

Chúng tôi đã lắp đặt một van khóa mới để cải thiện lưu lượng nước.

the stopvalve is located near the main water supply line.

Van khóa nằm gần đường ống cấp nước chính.

always ensure the stopvalve is open during operation.

Luôn đảm bảo van khóa mở trong quá trình vận hành.

the stopvalve malfunctioned, causing a water leak.

Van khóa bị trục trặc, gây ra rò rỉ nước.

he learned how to install a stopvalve in plumbing class.

Anh ấy đã học cách lắp đặt van khóa trong lớp học sửa ống nước.

to prevent flooding, check the stopvalve regularly.

Để ngăn ngừa ngập lụt, hãy kiểm tra van khóa thường xuyên.

the building's stopvalve system is crucial for safety.

Hệ thống van khóa của tòa nhà rất quan trọng đối với sự an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay