storecupboards

[Mỹ]/ˈstɔːˌkʌbədz/
[Anh]/ˈstɔːrˌkʌbərdz/

Dịch

n. Plural of storecupboard; Storage boards

Cụm từ & Cách kết hợp

empty storecupboards

Tủ đựng đồ trống

stocked storecupboards

Tủ đựng đồ đầy đủ

from storecupboards

Từ tủ đựng đồ

check storecupboards

Kiểm tra tủ đựng đồ

clean storecupboards

Làm sạch tủ đựng đồ

fill storecupboards

Đổ đầy tủ đựng đồ

organize storecupboards

Sắp xếp tủ đựng đồ

bare storecupboards

Tủ đựng đồ trống rỗng

our storecupboards

Tủ đựng đồ của chúng tôi

kitchen storecupboards

Tủ đựng đồ trong bếp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay