online storefronts
cửa hàng trực tuyến
local storefronts
cửa hàng địa phương
digital storefronts
cửa hàng kỹ thuật số
retail storefronts
cửa hàng bán lẻ
shopping storefronts
cửa hàng mua sắm
custom storefronts
cửa hàng tùy chỉnh
fashion storefronts
cửa hàng thời trang
virtual storefronts
cửa hàng ảo
brand storefronts
cửa hàng thương hiệu
mobile storefronts
cửa hàng di động
many storefronts in the city are decorated for the holidays.
Nhiều cửa hàng trong thành phố được trang trí cho các ngày lễ.
storefronts often display seasonal promotions to attract customers.
Các cửa hàng thường xuyên trưng bày các chương trình khuyến mãi theo mùa để thu hút khách hàng.
the storefronts along the main street are bustling with activity.
Các cửa hàng dọc theo đường phố chính đang nhộn nhịp.
she loves to explore unique storefronts when she travels.
Cô ấy thích khám phá những cửa hàng độc đáo khi đi du lịch.
storefronts can greatly influence a neighborhood's charm.
Các cửa hàng có thể ảnh hưởng lớn đến nét quyến rũ của một khu phố.
many storefronts offer window displays to showcase their products.
Nhiều cửa hàng cung cấp các hình ảnh trưng bày trong cửa sổ để giới thiệu sản phẩm của họ.
the new storefronts have bright colors that catch the eye.
Những cửa hàng mới có màu sắc tươi sáng thu hút mọi người.
storefronts filled with local art create a vibrant atmosphere.
Các cửa hàng tràn ngập nghệ thuật địa phương tạo ra một không khí sôi động.
they plan to renovate the storefronts to improve customer experience.
Họ dự định cải tạo các cửa hàng để cải thiện trải nghiệm của khách hàng.
storefronts play a crucial role in a business's branding strategy.
Các cửa hàng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược xây dựng thương hiệu của một doanh nghiệp.
online storefronts
cửa hàng trực tuyến
local storefronts
cửa hàng địa phương
digital storefronts
cửa hàng kỹ thuật số
retail storefronts
cửa hàng bán lẻ
shopping storefronts
cửa hàng mua sắm
custom storefronts
cửa hàng tùy chỉnh
fashion storefronts
cửa hàng thời trang
virtual storefronts
cửa hàng ảo
brand storefronts
cửa hàng thương hiệu
mobile storefronts
cửa hàng di động
many storefronts in the city are decorated for the holidays.
Nhiều cửa hàng trong thành phố được trang trí cho các ngày lễ.
storefronts often display seasonal promotions to attract customers.
Các cửa hàng thường xuyên trưng bày các chương trình khuyến mãi theo mùa để thu hút khách hàng.
the storefronts along the main street are bustling with activity.
Các cửa hàng dọc theo đường phố chính đang nhộn nhịp.
she loves to explore unique storefronts when she travels.
Cô ấy thích khám phá những cửa hàng độc đáo khi đi du lịch.
storefronts can greatly influence a neighborhood's charm.
Các cửa hàng có thể ảnh hưởng lớn đến nét quyến rũ của một khu phố.
many storefronts offer window displays to showcase their products.
Nhiều cửa hàng cung cấp các hình ảnh trưng bày trong cửa sổ để giới thiệu sản phẩm của họ.
the new storefronts have bright colors that catch the eye.
Những cửa hàng mới có màu sắc tươi sáng thu hút mọi người.
storefronts filled with local art create a vibrant atmosphere.
Các cửa hàng tràn ngập nghệ thuật địa phương tạo ra một không khí sôi động.
they plan to renovate the storefronts to improve customer experience.
Họ dự định cải tạo các cửa hàng để cải thiện trải nghiệm của khách hàng.
storefronts play a crucial role in a business's branding strategy.
Các cửa hàng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược xây dựng thương hiệu của một doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay