data storer
trữ liệu lưu trữ
file storer
lưu trữ tệp tin
cloud storer
lưu trữ đám mây
memory storer
lưu trữ bộ nhớ
object storer
lưu trữ đối tượng
image storer
lưu trữ hình ảnh
video storer
lưu trữ video
local storer
lưu trữ cục bộ
temporary storer
lưu trữ tạm thời
secure storer
lưu trữ an toàn
the storer organized the inventory efficiently.
người lưu trữ đã sắp xếp hàng tồn kho một cách hiệu quả.
our storer provides a variety of products.
người lưu trữ của chúng tôi cung cấp nhiều loại sản phẩm.
the storer is responsible for managing supplies.
người lưu trữ chịu trách nhiệm quản lý vật tư.
she is a skilled storer of digital files.
cô ấy là một người lưu trữ các tệp kỹ thuật số lành nghề.
the storer must keep track of all items.
người lưu trữ phải theo dõi tất cả các mặt hàng.
he works as a storer in a large warehouse.
anh ấy làm việc với vai trò là người lưu trữ trong một nhà kho lớn.
the storer's role is crucial in logistics.
vai trò của người lưu trữ rất quan trọng trong hậu cần.
they hired a storer to manage the stock.
họ đã thuê một người lưu trữ để quản lý hàng tồn kho.
as a storer, he ensures everything is in order.
với vai trò là người lưu trữ, anh ấy đảm bảo mọi thứ đều ngăn nắp.
the storer regularly updates the inventory records.
người lưu trữ thường xuyên cập nhật hồ sơ hàng tồn kho.
data storer
trữ liệu lưu trữ
file storer
lưu trữ tệp tin
cloud storer
lưu trữ đám mây
memory storer
lưu trữ bộ nhớ
object storer
lưu trữ đối tượng
image storer
lưu trữ hình ảnh
video storer
lưu trữ video
local storer
lưu trữ cục bộ
temporary storer
lưu trữ tạm thời
secure storer
lưu trữ an toàn
the storer organized the inventory efficiently.
người lưu trữ đã sắp xếp hàng tồn kho một cách hiệu quả.
our storer provides a variety of products.
người lưu trữ của chúng tôi cung cấp nhiều loại sản phẩm.
the storer is responsible for managing supplies.
người lưu trữ chịu trách nhiệm quản lý vật tư.
she is a skilled storer of digital files.
cô ấy là một người lưu trữ các tệp kỹ thuật số lành nghề.
the storer must keep track of all items.
người lưu trữ phải theo dõi tất cả các mặt hàng.
he works as a storer in a large warehouse.
anh ấy làm việc với vai trò là người lưu trữ trong một nhà kho lớn.
the storer's role is crucial in logistics.
vai trò của người lưu trữ rất quan trọng trong hậu cần.
they hired a storer to manage the stock.
họ đã thuê một người lưu trữ để quản lý hàng tồn kho.
as a storer, he ensures everything is in order.
với vai trò là người lưu trữ, anh ấy đảm bảo mọi thứ đều ngăn nắp.
the storer regularly updates the inventory records.
người lưu trữ thường xuyên cập nhật hồ sơ hàng tồn kho.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay