storing data
lưu trữ dữ liệu
storing files
lưu trữ các tập tin
storing information
lưu trữ thông tin
storing records
lưu trữ hồ sơ
storing images
lưu trữ hình ảnh
storing backups
lưu trữ bản sao lưu
storing data securely
lưu trữ dữ liệu an toàn
storing files efficiently
lưu trữ các tập tin hiệu quả
storing user preferences
lưu trữ cài đặt người dùng
storing sensitive data
lưu trữ dữ liệu nhạy cảm
storing data securely is essential for privacy.
việc lưu trữ dữ liệu an toàn là điều cần thiết cho quyền riêng tư.
the company is storing customer information in a database.
công ty đang lưu trữ thông tin khách hàng trong một cơ sở dữ liệu.
storing food properly can prevent spoilage.
việc bảo quản thực phẩm đúng cách có thể ngăn ngừa sự hư hỏng.
he is storing his old books in the attic.
anh ấy đang lưu trữ những cuốn sách cũ của mình ở gác mái.
storing memories through photographs is a wonderful practice.
việc lưu giữ những kỷ niệm qua những bức ảnh là một hành động tuyệt vời.
they are storing supplies for the winter.
họ đang lưu trữ đồ dùng cho mùa đông.
storing energy in batteries is crucial for renewable sources.
việc lưu trữ năng lượng trong pin rất quan trọng đối với các nguồn năng lượng tái tạo.
storing your passwords in a secure vault is recommended.
việc lưu trữ mật khẩu của bạn trong một kho lưu trữ an toàn là điều nên làm.
the team is storing their findings in a shared folder.
nhóm đang lưu trữ những phát hiện của họ trong một thư mục dùng chung.
storing excess data can lead to system slowdowns.
việc lưu trữ quá nhiều dữ liệu có thể dẫn đến tình trạng chậm chạp của hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay