stormcloud

[Mỹ]/ˈstɔːmklaʊd/
[Anh]/ˈstɔrmklaʊd/

Dịch

n. những đám mây tối xuất hiện trước cơn bão; một đám mây liên quan đến thời tiết xấu; điềm báo của sự bất ổn hoặc xáo trộn
Các dạng của từ
số nhiềustormclouds

Cụm từ & Cách kết hợp

dark stormcloud

đám mây giông tối tăm

heavy stormclouds

những đám mây giông nặng trĩu

gathering stormclouds

những đám mây giông đang tụ lại

single stormcloud

một đám mây giông

looming stormcloud

đám mây giông đang lướt tới

black stormclouds

những đám mây giông đen

giant stormcloud

đám mây giông khổng lồ

rolling stormclouds

những đám mây giông cuộn tròn

threatening stormcloud

đám mây giông đe dọa

approaching stormclouds

những đám mây giông đang tiến lại gần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay