stormproof shelter
mái che chống bão
stormproof design
thiết kế chống bão
stormproof gear
thiết bị chống bão
stormproof building
công trình chống bão
stormproof materials
vật liệu chống bão
stormproof container
chứa đựng chống bão
stormproof plans
kế hoạch chống bão
stormproof equipment
thiết bị chống bão
stormproof technology
công nghệ chống bão
stormproof strategy
chiến lược chống bão
we need to build a stormproof shelter for the upcoming hurricane.
Chúng ta cần xây dựng một nơi trú ẩn chống bão cho cơn bão sắp tới.
the stormproof design of the house saved it from severe damage.
Thiết kế chống bão của ngôi nhà đã bảo vệ nó khỏi hư hại nghiêm trọng.
investing in stormproof materials can reduce repair costs.
Đầu tư vào vật liệu chống bão có thể giảm chi phí sửa chữa.
they developed a stormproof tent for outdoor enthusiasts.
Họ đã phát triển một lều chống bão cho những người đam mê hoạt động ngoài trời.
her stormproof attitude helped the team stay focused during the crisis.
Thái độ kiên cường của cô ấy đã giúp đội ngũ giữ được sự tập trung trong cuộc khủng hoảng.
it's essential to have stormproof windows in coastal areas.
Rất cần thiết phải có cửa sổ chống bão ở các khu vực ven biển.
the company specializes in creating stormproof clothing for extreme weather.
Công ty chuyên sản xuất quần áo chống bão cho thời tiết khắc nghiệt.
stormproof your garden by securing loose items before bad weather.
Cố định các vật dụng lỏng lẻo trước thời tiết xấu để bảo vệ vườn của bạn.
her stormproof preparations ensured their safety during the tempest.
Những chuẩn bị chống bão của cô ấy đã đảm bảo sự an toàn của họ trong suốt cơn bão.
with stormproof technology, the new roof can withstand heavy winds.
Với công nghệ chống bão, mái nhà mới có thể chịu được gió mạnh.
stormproof shelter
mái che chống bão
stormproof design
thiết kế chống bão
stormproof gear
thiết bị chống bão
stormproof building
công trình chống bão
stormproof materials
vật liệu chống bão
stormproof container
chứa đựng chống bão
stormproof plans
kế hoạch chống bão
stormproof equipment
thiết bị chống bão
stormproof technology
công nghệ chống bão
stormproof strategy
chiến lược chống bão
we need to build a stormproof shelter for the upcoming hurricane.
Chúng ta cần xây dựng một nơi trú ẩn chống bão cho cơn bão sắp tới.
the stormproof design of the house saved it from severe damage.
Thiết kế chống bão của ngôi nhà đã bảo vệ nó khỏi hư hại nghiêm trọng.
investing in stormproof materials can reduce repair costs.
Đầu tư vào vật liệu chống bão có thể giảm chi phí sửa chữa.
they developed a stormproof tent for outdoor enthusiasts.
Họ đã phát triển một lều chống bão cho những người đam mê hoạt động ngoài trời.
her stormproof attitude helped the team stay focused during the crisis.
Thái độ kiên cường của cô ấy đã giúp đội ngũ giữ được sự tập trung trong cuộc khủng hoảng.
it's essential to have stormproof windows in coastal areas.
Rất cần thiết phải có cửa sổ chống bão ở các khu vực ven biển.
the company specializes in creating stormproof clothing for extreme weather.
Công ty chuyên sản xuất quần áo chống bão cho thời tiết khắc nghiệt.
stormproof your garden by securing loose items before bad weather.
Cố định các vật dụng lỏng lẻo trước thời tiết xấu để bảo vệ vườn của bạn.
her stormproof preparations ensured their safety during the tempest.
Những chuẩn bị chống bão của cô ấy đã đảm bảo sự an toàn của họ trong suốt cơn bão.
with stormproof technology, the new roof can withstand heavy winds.
Với công nghệ chống bão, mái nhà mới có thể chịu được gió mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay