stotinki

[Mỹ]/ˈstɒtɪŋkɪ/
[Anh]/ˈstɑːtɪŋkɪ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

stotinki coin

stotinki used

stotinki found

stotinki lost

stotinki counted

stotinki collected

stotinki given

stotinki saved

stotinki spent

stotinki needed

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay