stoup

[Mỹ]/stuːp/
[Anh]/stup/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái bình để chứa rượu hoặc các chất lỏng khác, thường có tay cầm và vòi
n. một cái chậu để chứa nước, thường được sử dụng cho việc rửa tay nghi lễ
n. một đơn vị đo đầy đủ hoặc một cốc
Word Forms
số nhiềustoups

Cụm từ & Cách kết hợp

holy water stoup

chậu thánh nước

ornate stoup

chậu rửa tay trang trí

ceremonial stoup

chậu rửa tay nghi lễ

Câu ví dụ

resistance Corrosion-stoup, mix goblet, ice bucket, small stoup;

kháng ăn mòn Bình chứa ăn mòn, ly trộn, xô đá, bình nhỏ;

Come, lieutenant, I have a stoup of wine;

Hỡi trung úy, tôi có một bình rượu vang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay