secure stowages
vị trí chứa hàng an toàn
efficient stowages
vị trí chứa hàng hiệu quả
designated stowages
vị trí chứa hàng được chỉ định
temporary stowages
vị trí chứa hàng tạm thời
bulk stowages
vị trí chứa hàng rời
cargo stowages
vị trí chứa hàng hóa
proper stowages
vị trí chứa hàng phù hợp
safe stowages
vị trí chứa hàng an toàn
open stowages
vị trí chứa hàng mở
restricted stowages
vị trí chứa hàng hạn chế
the stowages on the ship were filled with supplies for the journey.
các kho hàng trên tàu được chứa đầy vật tư cho chuyến đi.
we need to check the stowages before departure.
chúng tôi cần kiểm tra các kho hàng trước khi khởi hành.
the stowages were organized to maximize space efficiency.
các kho hàng được sắp xếp để tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian.
proper stowages are essential for safety on board.
các kho hàng phù hợp là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trên tàu.
he inspected the stowages to ensure everything was secure.
anh ta kiểm tra các kho hàng để đảm bảo mọi thứ đều an toàn.
the stowages contained various tools and equipment.
các kho hàng chứa nhiều công cụ và thiết bị khác nhau.
they labeled all the stowages for easy identification.
họ dán nhãn tất cả các kho hàng để dễ dàng nhận dạng.
stowages must be accessible in case of emergencies.
các kho hàng phải dễ tiếp cận trong trường hợp khẩn cấp.
the crew is trained to manage the stowages effectively.
tổ bay được huấn luyện để quản lý các kho hàng một cách hiệu quả.
we found extra stowages for our additional gear.
chúng tôi tìm thấy thêm các kho hàng cho thiết bị bổ sung của chúng tôi.
secure stowages
vị trí chứa hàng an toàn
efficient stowages
vị trí chứa hàng hiệu quả
designated stowages
vị trí chứa hàng được chỉ định
temporary stowages
vị trí chứa hàng tạm thời
bulk stowages
vị trí chứa hàng rời
cargo stowages
vị trí chứa hàng hóa
proper stowages
vị trí chứa hàng phù hợp
safe stowages
vị trí chứa hàng an toàn
open stowages
vị trí chứa hàng mở
restricted stowages
vị trí chứa hàng hạn chế
the stowages on the ship were filled with supplies for the journey.
các kho hàng trên tàu được chứa đầy vật tư cho chuyến đi.
we need to check the stowages before departure.
chúng tôi cần kiểm tra các kho hàng trước khi khởi hành.
the stowages were organized to maximize space efficiency.
các kho hàng được sắp xếp để tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian.
proper stowages are essential for safety on board.
các kho hàng phù hợp là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trên tàu.
he inspected the stowages to ensure everything was secure.
anh ta kiểm tra các kho hàng để đảm bảo mọi thứ đều an toàn.
the stowages contained various tools and equipment.
các kho hàng chứa nhiều công cụ và thiết bị khác nhau.
they labeled all the stowages for easy identification.
họ dán nhãn tất cả các kho hàng để dễ dàng nhận dạng.
stowages must be accessible in case of emergencies.
các kho hàng phải dễ tiếp cận trong trường hợp khẩn cấp.
the crew is trained to manage the stowages effectively.
tổ bay được huấn luyện để quản lý các kho hàng một cách hiệu quả.
we found extra stowages for our additional gear.
chúng tôi tìm thấy thêm các kho hàng cho thiết bị bổ sung của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay