stows

[Mỹ]/stəʊz/
[Anh]/stoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ngôi thứ ba số ít của stow; để chất hoặc đóng gói một cái gì đó; để đi du lịch mà không có vé (đặc biệt là trên tàu hoặc máy bay); để cất giữ một cái gì đó một cách an toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

stows gear

cất giữ đồ đạc

stows away

cất đi

stows luggage

cất hành lý

stows items

cất đồ vật

stows tools

cất dụng cụ

stows supplies

cất vật tư

stows equipment

cất thiết bị

stows provisions

cất lương thực

stows away gear

cất đi đồ đạc

stows cargo

cất hàng hóa

Câu ví dụ

the sailor stows the sails before the storm.

Thuyền viên cất cánh buồm trước cơn bão.

she stows her luggage in the overhead compartment.

Cô ấy cất hành lý của mình trong ngăn chứa đồ trên cao.

the crew stows the supplies for the journey.

Phi hành đoàn cất những vật tư cần thiết cho chuyến đi.

he stows his tools neatly in the toolbox.

Anh ấy cất dụng cụ của mình gọn gàng vào hộp dụng cụ.

the backpacker stows his gear before hiking.

Người đi bộ đường dài cất hành trang của mình trước khi đi bộ đường dài.

she stows her phone in her pocket during the meeting.

Cô ấy cất điện thoại của mình vào túi trong suốt cuộc họp.

before takeoff, the flight attendant stows the cabin items.

Trước khi cất cánh, tiếp viên hàng không cất những vật dụng trên khoang.

the camper stows the tent in the trunk of the car.

Người cắm trại cất lều vào khoang hành lý của xe.

he stows away the holiday decorations after the season.

Anh ấy cất những đồ trang trí ngày lễ sau mùa.

the diver stows his equipment carefully after the dive.

Người lặn biển cất thiết bị của mình cẩn thận sau khi lặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay