Refusing the straightjacket of political totalitarianism only to put on the straightjaket of religious conservative totalitarianism merely changes the design of the gag not its effectiveness.
Từ chối chiếc áo khoác chỉnh tề của chủ nghĩa toàn trị hóa chính trị chỉ để khoác lên chiếc áo khoác chỉnh tề của chủ nghĩa toàn trị hóa tôn giáo bảo thủ chỉ đơn thuần thay đổi thiết kế của trò đùa chứ không phải hiệu quả của nó.
The patient was restrained in a straightjacket.
Bệnh nhân đã bị bịtô trong áo bó.
The straightjacket was used to prevent the patient from harming themselves.
Áo bó được sử dụng để ngăn bệnh nhân tự gây thương tích.
The straightjacket restricted his movement.
Áo bó hạn chế sự di chuyển của anh ta.
She felt like she was in a straightjacket in her restrictive job.
Cô cảm thấy như mình đang bị bó buộc trong công việc hạn chế của mình.
The straightjacket of society's expectations can be suffocating.
Áo bó của những kỳ vọng của xã hội có thể ngột ngạt.
He tried to break free from the straightjacket of his past mistakes.
Anh ta cố gắng thoát khỏi xiềng xích của những sai lầm trong quá khứ.
The artist felt creatively stifled by the straightjacket of commercialism.
Nghệ sĩ cảm thấy bị kìm hãm sự sáng tạo bởi sự ràng buộc của chủ nghĩa thương mại.
The straightjacket of tradition limited their ability to innovate.
Áo bó của truyền thống hạn chế khả năng đổi mới của họ.
She found herself trapped in a straightjacket of her own making.
Cô tự thấy mình bị mắc kẹt trong một vòng ràng buộc do chính mình tạo ra.
Breaking out of the straightjacket of conformity can lead to personal growth.
Giải thoát khỏi sự khuôn mẫu có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Refusing the straightjacket of political totalitarianism only to put on the straightjaket of religious conservative totalitarianism merely changes the design of the gag not its effectiveness.
Từ chối chiếc áo khoác chỉnh tề của chủ nghĩa toàn trị hóa chính trị chỉ để khoác lên chiếc áo khoác chỉnh tề của chủ nghĩa toàn trị hóa tôn giáo bảo thủ chỉ đơn thuần thay đổi thiết kế của trò đùa chứ không phải hiệu quả của nó.
The patient was restrained in a straightjacket.
Bệnh nhân đã bị bịtô trong áo bó.
The straightjacket was used to prevent the patient from harming themselves.
Áo bó được sử dụng để ngăn bệnh nhân tự gây thương tích.
The straightjacket restricted his movement.
Áo bó hạn chế sự di chuyển của anh ta.
She felt like she was in a straightjacket in her restrictive job.
Cô cảm thấy như mình đang bị bó buộc trong công việc hạn chế của mình.
The straightjacket of society's expectations can be suffocating.
Áo bó của những kỳ vọng của xã hội có thể ngột ngạt.
He tried to break free from the straightjacket of his past mistakes.
Anh ta cố gắng thoát khỏi xiềng xích của những sai lầm trong quá khứ.
The artist felt creatively stifled by the straightjacket of commercialism.
Nghệ sĩ cảm thấy bị kìm hãm sự sáng tạo bởi sự ràng buộc của chủ nghĩa thương mại.
The straightjacket of tradition limited their ability to innovate.
Áo bó của truyền thống hạn chế khả năng đổi mới của họ.
She found herself trapped in a straightjacket of her own making.
Cô tự thấy mình bị mắc kẹt trong một vòng ràng buộc do chính mình tạo ra.
Breaking out of the straightjacket of conformity can lead to personal growth.
Giải thoát khỏi sự khuôn mẫu có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay