strauch

[Mỹ]/straʊtʃ/
[Anh]/straʊtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

strauchelte vor

strauchelnden schritt

strauchelte über

strauchelte auf

strauchelte in

strauchelte von

strauchelte zurück

strauchelte über die

strauchelte im

strauchelte in den

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay