strauss

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nhà soạn nhạc người Áo Strauss
Word Forms
số nhiềustrausses

Cụm từ & Cách kết hợp

Strauss waltzes

waltzes Strauss

Johann Strauss II

Johann Strauss II

levi strauss

levi strauss

johann strauss

johann strauss

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay