strawbs and cream
dâu tây và kem
fresh strawbs
dâu tây tươi
pick strawbs
nhặt dâu tây
wild strawbs
dâu tây dại
juicy strawbs
dâu tây mọng nước
love strawbs
thích dâu tây
summer strawbs
dâu tây mùa hè
strawbs are ripe
dâu tây đã chín
local strawbs
dâu tây địa phương
strawbs with sugar
dâu tây với đường
i bought a punnet of fresh strawbs from the market today.
Tôi đã mua một hộp dâu tây tươi từ chợ hôm nay.
she decided to top her cheesecake with glazed strawbs.
Cô ấy quyết định trang trí bánh kem phô mai của mình bằng dâu tây phủ đường.
we went to the farm to pick your own strawbs.
Chúng tôi đã đến nông trại để tự hái dâu tây.
homemade strawbs and cream is a classic summer dessert.
Dâu tây tự làm và kem là món tráng miệng mùa hè cổ điển.
the smoothie contains banana, strawbs, and a splash of milk.
Ly sinh tố này chứa chuối, dâu tây và một chút sữa.
would you like some strawbs jam on your toast?
Bạn có muốn một ít mứt dâu tây trên lát bánh mì không?
fresh strawbs are currently in season and very affordable.
Dâu tây tươi hiện đang vào mùa và rất dễ mua.
dip those ripe strawbs in melted chocolate for a treat.
Ngâm những quả dâu tây chín vào sô-cô-la tan chảy để làm món tráng miệng.
please store the strawbs in the fridge to keep them fresh.
Vui lòng cất dâu tây vào tủ lạnh để giữ tươi.
this strawberry spinach salad features sliced strawbs and walnuts.
Món salad rau bina và dâu tây này có dâu tây thái lát và hạnh nhân.
strawbs and rhubarb make a perfect pie filling combination.
Dâu tây và cần tây là sự kết hợp hoàn hảo cho nhân bánh mì.
he grew organic strawbs in his backyard garden this year.
Ông đã trồng dâu tây hữu cơ trong vườn sau nhà mình năm nay.
strawbs and cream
dâu tây và kem
fresh strawbs
dâu tây tươi
pick strawbs
nhặt dâu tây
wild strawbs
dâu tây dại
juicy strawbs
dâu tây mọng nước
love strawbs
thích dâu tây
summer strawbs
dâu tây mùa hè
strawbs are ripe
dâu tây đã chín
local strawbs
dâu tây địa phương
strawbs with sugar
dâu tây với đường
i bought a punnet of fresh strawbs from the market today.
Tôi đã mua một hộp dâu tây tươi từ chợ hôm nay.
she decided to top her cheesecake with glazed strawbs.
Cô ấy quyết định trang trí bánh kem phô mai của mình bằng dâu tây phủ đường.
we went to the farm to pick your own strawbs.
Chúng tôi đã đến nông trại để tự hái dâu tây.
homemade strawbs and cream is a classic summer dessert.
Dâu tây tự làm và kem là món tráng miệng mùa hè cổ điển.
the smoothie contains banana, strawbs, and a splash of milk.
Ly sinh tố này chứa chuối, dâu tây và một chút sữa.
would you like some strawbs jam on your toast?
Bạn có muốn một ít mứt dâu tây trên lát bánh mì không?
fresh strawbs are currently in season and very affordable.
Dâu tây tươi hiện đang vào mùa và rất dễ mua.
dip those ripe strawbs in melted chocolate for a treat.
Ngâm những quả dâu tây chín vào sô-cô-la tan chảy để làm món tráng miệng.
please store the strawbs in the fridge to keep them fresh.
Vui lòng cất dâu tây vào tủ lạnh để giữ tươi.
this strawberry spinach salad features sliced strawbs and walnuts.
Món salad rau bina và dâu tây này có dâu tây thái lát và hạnh nhân.
strawbs and rhubarb make a perfect pie filling combination.
Dâu tây và cần tây là sự kết hợp hoàn hảo cho nhân bánh mì.
he grew organic strawbs in his backyard garden this year.
Ông đã trồng dâu tây hữu cơ trong vườn sau nhà mình năm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay