strayers

[US]/ˈstreɪəz/
[UK]/ˈstreɪɚz/

Translation

n. họ (Tiếng Anh)
n. pl. một người lang thang; một người lạc lối; người không đi theo con đường đúng đắn

Example Sentences

the strayers found a cave to hide in.

Người lang thang đã tìm thấy một hang động để ẩn náu.

most strayers avoid contact with locals.

Đa số người lang thang tránh tiếp xúc với người địa phương.

strayers from the north face colder weather.

Người lang thang đến từ phía bắc phải đối mặt với thời tiết lạnh hơn.

she joined the strayers traveling south.

Cô ấy đã tham gia cùng những người lang thang đang đi về phía nam.

the group of strayers moves under cover of darkness.

Nhóm người lang thang di chuyển dưới ánh tối.

strayers often face hostility from townsfolk.

Người lang thang thường phải đối mặt với sự thù địch từ người dân địa phương.

food is scarce for strayers in winter.

Thức ăn khan hiếm đối với người lang thang vào mùa đông.

the laws do not protect the strayers.

Các luật pháp không bảo vệ người lang thang.

strayers seek shelter wherever they can find it.

Người lang thang tìm nơi trú ẩn ở bất cứ đâu họ có thể tìm thấy.

rumors say the strayers carry a deadly disease.

Đồn đại cho rằng người lang thang mang theo một căn bệnh chết người.

young strayers learn to survive quickly.

Người lang thang trẻ học cách sinh tồn nhanh chóng.

border guards refused entry to the strayers.

Lực lượng kiểm soát biên giới từ chối cho người lang thang vào.

the village cautiously welcomed the strayers.

Người làng đón tiếp người lang thang một cách thận trọng.

strayers rely on their instincts to survive.

Người lang thang dựa vào bản năng của họ để sinh tồn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now