streaker

[Mỹ]/ˈstriːkə/
[Anh]/ˈstriːkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chạy khỏa thân ở nơi công cộng, đặc biệt là như một trò đùa hoặc để giải trí
Word Forms
số nhiềustreakers

Cụm từ & Cách kết hợp

naked streaker

người chạy khỏa thân

streaker run

chạy của người chạy khỏa thân

famous streaker

người chạy khỏa thân nổi tiếng

streaker incident

sự cố người chạy khỏa thân

streaker alert

cảnh báo người chạy khỏa thân

streaker sighting

nhìn thấy người chạy khỏa thân

streaker prank

vui vẻ của người chạy khỏa thân

streaker challenge

thử thách người chạy khỏa thân

streaker news

tin tức về người chạy khỏa thân

streaker fan

fan hâm mộ người chạy khỏa thân

Câu ví dụ

the streaker ran across the football field during the match.

Người chạy lồ lộ đã chạy qua sân bóng đá trong trận đấu.

security quickly apprehended the streaker.

An ninh đã nhanh chóng bắt giữ người chạy lồ lộ.

the crowd cheered as the streaker made his way to the center.

Khán giả đã reo hò khi người chạy lồ lộ tiến về phía trung tâm.

it was a memorable moment when the streaker appeared.

Đó là một khoảnh khắc đáng nhớ khi người chạy lồ lộ xuất hiện.

streakers often attract media attention.

Những người chạy lồ lộ thường thu hút sự chú ý của giới truyền thông.

the streaker's antics were caught on live television.

Những trò hề của người chạy lồ lộ đã bị ghi lại trên truyền hình trực tiếp.

many fans laughed at the sight of the streaker.

Nhiều người hâm mộ đã cười khi nhìn thấy người chạy lồ lộ.

the stadium was buzzing after the streaker incident.

Sân vận động ồn ào sau sự cố người chạy lồ lộ.

the streaker's bravery was both shocking and amusing.

Sự dũng cảm của người chạy lồ lộ vừa gây sốc vừa gây thích thú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay