muscles stretched
bắp cơ giãn
stretched out
giãn ra
fully stretched
giãn hoàn toàn
elastic stretched
giãn đàn hồi
stretch oneself
kéo giãn người
stretch out
duỗi ra
at a stretch
liền mạch
on the stretch
trong tầm với
stretch film
giấy bóng kính
stretch bending
uốn kéo dài
stretch fabric
vải co giãn
stretch forming
tạo hình giãn
at full stretch
giãn tối đa
stretch back
giãn ngược trở lại
home stretch
đường về đích
stretch mark
vết rạn da
the lawns stretched into infinity.
Những bãi cỏ trải dài đến vô tận.
stretched the tarpaulin until it ripped.
anh ta đã căng tấm bạt cho đến khi nó bị rách.
She stretched the material.
Cô ấy đã căng vật liệu.
a line of watchfires stretched away into the night.
Một hàng lửa canh trải dài vào màn đêm.
my jumper stretched in the wash.
Áo khoác của tôi bị giãn khi giặt.
we lay stretched out on the sand.
Chúng tôi nằm dài trên cát.
the long hours of night stretched ahead of her.
Những giờ dài của đêm tối trải dài phía trước cô ấy.
a wave of treetops stretched to the horizon.
Một hàng cây xanh trải dài đến đường chân trời.
He stretched his arms for a book.
Anh ta vươn người lấy sách.
She stretched herself to provide for the family.
Cô ấy cố gắng chăm sóc gia đình.
The war stretched over four years.
Cuộc chiến kéo dài bốn năm.
stretched the sweater out of shape.
Làm biến dạng chiếc áo len.
stretched the banner between two poles.
kéo căng biểu ngữ giữa hai cột.
stretched out his hand.
Anh ta đưa tay ra.
she stretched herself out on the couch and fell asleep.
Cô ấy duỗi người ra trên ghế sofa và ngủ quên.
stretched his opponent in the first round.
Anh ta đánh bại đối thủ ở hiệp đầu tiên.
stretched out on the bed for a nap.
Nằm dài trên giường để chợp mắt.
He rose and stretched himself.
Anh ta đứng dậy và vươn vai.
The bird stretched its wings.
Con chim vươn đôi cánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay