strider

[Mỹ]/ˈstraɪdə/
[Anh]/ˈstraɪdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhân vật trong trò chơi gọi là "Strider"; một người đi bộ với những bước dài; một loại côn trùng đi trên mặt nước

Cụm từ & Cách kết hợp

long strider

long strider

strider shoes

giày trượt strider

strider bike

xe đạp strider

strider stance

tư thế strider

strider mode

chế độ strider

strider path

đường đi strider

strider gear

thiết bị strider

strider team

đội strider

strider skills

kỹ năng strider

strider journey

hành trình strider

Câu ví dụ

the strider moved gracefully across the water.

Người đi nước bước uyển chuyển trên mặt nước.

she watched the strider hunt for insects.

Cô ấy quan sát người đi nước săn tìm côn trùng.

the strider's long legs help it navigate through the reeds.

Những chiếc chân dài của người đi nước giúp nó điều hướng qua những bụi reeds.

in the pond, the strider skated effortlessly.

Trong ao, người đi nước trượt một cách dễ dàng.

many people enjoy watching the strider in action.

Nhiều người thích xem người đi nước hành động.

the strider is known for its unique ability to walk on water.

Người đi nước nổi tiếng với khả năng độc đáo là đi trên mặt nước.

he took a picture of the strider resting on a lily pad.

Anh ấy đã chụp một bức ảnh về người đi nước đang nghỉ ngơi trên một chiếc lá sen.

the strider quickly darted away when it sensed danger.

Người đi nước nhanh chóng bỏ đi khi nó cảm thấy nguy hiểm.

children were excited to see the strider during their nature walk.

Trẻ em rất vui mừng khi được nhìn thấy người đi nước trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng.

understanding the strider's habitat is important for conservation.

Hiểu về môi trường sống của người đi nước là quan trọng cho việc bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay