stridor

[Mỹ]/ˈstraɪdə/
[Anh]/ˈstraɪdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. âm thanh cao, khò khè do dòng khí bị gián đoạn
Word Forms
số nhiềustridors

Cụm từ & Cách kết hợp

stridor sound

tiếng kêu stridor

inspiratory stridor

stridor khi hít vào

stridor treatment

điều trị stridor

stridor assessment

đánh giá stridor

stridor causes

nguyên nhân gây stridor

stridor management

quản lý stridor

stridor evaluation

đánh giá stridor

acute stridor

stridor cấp tính

stridor symptoms

triệu chứng của stridor

stridor diagnosis

chẩn đoán stridor

Câu ví dụ

he was diagnosed with stridor after his throat infection.

Anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng khò khè sau nhiễm trùng họng.

stridor can indicate a serious airway obstruction.

Khò khè có thể cho thấy tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng.

the doctor noted the child's stridor during the examination.

Bác sĩ đã nhận thấy tiếng khò khè của trẻ trong quá trình kiểm tra.

parents should seek medical help if their child has stridor.

Phụ huynh nên tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu con của họ bị khò khè.

stridor is often heard during inspiration.

Tiếng khò khè thường được nghe thấy trong khi hít vào.

he experienced stridor after inhaling smoke.

Anh ấy bị khò khè sau khi hít phải khói.

stridor can be caused by allergies or infections.

Khò khè có thể do dị ứng hoặc nhiễm trùng.

the paramedic recognized the stridor as a sign of distress.

Người sơ cứu nhận ra tiếng khò khè là dấu hiệu của sự khó chịu.

children with croup often present with stridor.

Trẻ bị viêm thanh quản thường có biểu hiện khò khè.

monitoring stridor is crucial in emergency situations.

Việc theo dõi tiếng khò khè rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay