| số nhiều | stridors |
stridor sound
tiếng kêu stridor
inspiratory stridor
stridor khi hít vào
stridor treatment
điều trị stridor
stridor assessment
đánh giá stridor
stridor causes
nguyên nhân gây stridor
stridor management
quản lý stridor
stridor evaluation
đánh giá stridor
acute stridor
stridor cấp tính
stridor symptoms
triệu chứng của stridor
stridor diagnosis
chẩn đoán stridor
he was diagnosed with stridor after his throat infection.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng khò khè sau nhiễm trùng họng.
stridor can indicate a serious airway obstruction.
Khò khè có thể cho thấy tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng.
the doctor noted the child's stridor during the examination.
Bác sĩ đã nhận thấy tiếng khò khè của trẻ trong quá trình kiểm tra.
parents should seek medical help if their child has stridor.
Phụ huynh nên tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu con của họ bị khò khè.
stridor is often heard during inspiration.
Tiếng khò khè thường được nghe thấy trong khi hít vào.
he experienced stridor after inhaling smoke.
Anh ấy bị khò khè sau khi hít phải khói.
stridor can be caused by allergies or infections.
Khò khè có thể do dị ứng hoặc nhiễm trùng.
the paramedic recognized the stridor as a sign of distress.
Người sơ cứu nhận ra tiếng khò khè là dấu hiệu của sự khó chịu.
children with croup often present with stridor.
Trẻ bị viêm thanh quản thường có biểu hiện khò khè.
monitoring stridor is crucial in emergency situations.
Việc theo dõi tiếng khò khè rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
stridor sound
tiếng kêu stridor
inspiratory stridor
stridor khi hít vào
stridor treatment
điều trị stridor
stridor assessment
đánh giá stridor
stridor causes
nguyên nhân gây stridor
stridor management
quản lý stridor
stridor evaluation
đánh giá stridor
acute stridor
stridor cấp tính
stridor symptoms
triệu chứng của stridor
stridor diagnosis
chẩn đoán stridor
he was diagnosed with stridor after his throat infection.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng khò khè sau nhiễm trùng họng.
stridor can indicate a serious airway obstruction.
Khò khè có thể cho thấy tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng.
the doctor noted the child's stridor during the examination.
Bác sĩ đã nhận thấy tiếng khò khè của trẻ trong quá trình kiểm tra.
parents should seek medical help if their child has stridor.
Phụ huynh nên tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu con của họ bị khò khè.
stridor is often heard during inspiration.
Tiếng khò khè thường được nghe thấy trong khi hít vào.
he experienced stridor after inhaling smoke.
Anh ấy bị khò khè sau khi hít phải khói.
stridor can be caused by allergies or infections.
Khò khè có thể do dị ứng hoặc nhiễm trùng.
the paramedic recognized the stridor as a sign of distress.
Người sơ cứu nhận ra tiếng khò khè là dấu hiệu của sự khó chịu.
children with croup often present with stridor.
Trẻ bị viêm thanh quản thường có biểu hiện khò khè.
monitoring stridor is crucial in emergency situations.
Việc theo dõi tiếng khò khè rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay