| số nhiều | stridulations |
stridulation sound
tiếng kêu muỗi
stridulation behavior
hành vi muỗi
stridulation frequency
tần số kêu muỗi
stridulation mechanism
cơ chế kêu muỗi
stridulation pattern
mẫu kêu muỗi
stridulation analysis
phân tích kêu muỗi
stridulation activity
hoạt động kêu muỗi
stridulation communication
giao tiếp bằng âm thanh của muỗi
stridulation study
nghiên cứu về kêu muỗi
stridulation signals
tín hiệu kêu muỗi
the stridulation of crickets filled the night air.
Tiếng kêu răng cật của dế mèn đã lấp đầy không khí đêm.
many insects use stridulation to attract mates.
Nhiều loài côn trùng sử dụng răng cật để thu hút bạn tình.
stridulation serves as a communication method among certain species.
Răng cật đóng vai trò là phương pháp giao tiếp giữa một số loài nhất định.
the stridulation of the grasshoppers was quite loud.
Tiếng kêu răng cật của châu chấu khá lớn.
researchers studied the stridulation patterns of various insects.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các kiểu răng cật của nhiều loài côn trùng khác nhau.
stridulation can vary greatly between different species.
Răng cật có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.
the sound of stridulation can indicate the health of an ecosystem.
Tiếng kêu răng cật có thể cho thấy sức khỏe của một hệ sinh thái.
some birds mimic the stridulation of insects.
Một số loài chim bắt chước tiếng kêu răng cật của côn trùng.
stridulation is a fascinating subject for entomologists.
Răng cật là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà côn trùng học.
the evening was alive with the stridulation of various insects.
Buổi tối tràn ngập tiếng kêu răng cật của nhiều loài côn trùng khác nhau.
stridulation sound
tiếng kêu muỗi
stridulation behavior
hành vi muỗi
stridulation frequency
tần số kêu muỗi
stridulation mechanism
cơ chế kêu muỗi
stridulation pattern
mẫu kêu muỗi
stridulation analysis
phân tích kêu muỗi
stridulation activity
hoạt động kêu muỗi
stridulation communication
giao tiếp bằng âm thanh của muỗi
stridulation study
nghiên cứu về kêu muỗi
stridulation signals
tín hiệu kêu muỗi
the stridulation of crickets filled the night air.
Tiếng kêu răng cật của dế mèn đã lấp đầy không khí đêm.
many insects use stridulation to attract mates.
Nhiều loài côn trùng sử dụng răng cật để thu hút bạn tình.
stridulation serves as a communication method among certain species.
Răng cật đóng vai trò là phương pháp giao tiếp giữa một số loài nhất định.
the stridulation of the grasshoppers was quite loud.
Tiếng kêu răng cật của châu chấu khá lớn.
researchers studied the stridulation patterns of various insects.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các kiểu răng cật của nhiều loài côn trùng khác nhau.
stridulation can vary greatly between different species.
Răng cật có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.
the sound of stridulation can indicate the health of an ecosystem.
Tiếng kêu răng cật có thể cho thấy sức khỏe của một hệ sinh thái.
some birds mimic the stridulation of insects.
Một số loài chim bắt chước tiếng kêu răng cật của côn trùng.
stridulation is a fascinating subject for entomologists.
Răng cật là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà côn trùng học.
the evening was alive with the stridulation of various insects.
Buổi tối tràn ngập tiếng kêu răng cật của nhiều loài côn trùng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay