stridulation

[Mỹ]/ˌstrɪdʒʊˈleɪʃən/
[Anh]/ˌstraɪdʒʊˈleɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động phát ra âm thanh cao; âm thanh được tạo ra bằng cách chà xát các bộ phận với nhau
Word Forms
số nhiềustridulations

Cụm từ & Cách kết hợp

stridulation sound

tiếng kêu muỗi

stridulation behavior

hành vi muỗi

stridulation frequency

tần số kêu muỗi

stridulation mechanism

cơ chế kêu muỗi

stridulation pattern

mẫu kêu muỗi

stridulation analysis

phân tích kêu muỗi

stridulation activity

hoạt động kêu muỗi

stridulation communication

giao tiếp bằng âm thanh của muỗi

stridulation study

nghiên cứu về kêu muỗi

stridulation signals

tín hiệu kêu muỗi

Câu ví dụ

the stridulation of crickets filled the night air.

Tiếng kêu răng cật của dế mèn đã lấp đầy không khí đêm.

many insects use stridulation to attract mates.

Nhiều loài côn trùng sử dụng răng cật để thu hút bạn tình.

stridulation serves as a communication method among certain species.

Răng cật đóng vai trò là phương pháp giao tiếp giữa một số loài nhất định.

the stridulation of the grasshoppers was quite loud.

Tiếng kêu răng cật của châu chấu khá lớn.

researchers studied the stridulation patterns of various insects.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các kiểu răng cật của nhiều loài côn trùng khác nhau.

stridulation can vary greatly between different species.

Răng cật có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.

the sound of stridulation can indicate the health of an ecosystem.

Tiếng kêu răng cật có thể cho thấy sức khỏe của một hệ sinh thái.

some birds mimic the stridulation of insects.

Một số loài chim bắt chước tiếng kêu răng cật của côn trùng.

stridulation is a fascinating subject for entomologists.

Răng cật là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà côn trùng học.

the evening was alive with the stridulation of various insects.

Buổi tối tràn ngập tiếng kêu răng cật của nhiều loài côn trùng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay