strigoi

[Mỹ]/ˈstrɪɡɔɪ/
[Anh]/ˈstriːɡɔɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the strigoi

evil strigoi

strigoi rise

strigoi attack

strigoi hunt

strigoi feeding

strigoi legends

strigoi mythology

strigoi curse

undead strigoi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay