strimmers

[Mỹ]/ˈstrɪmə/
[Anh]/ˈstrɪmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một công cụ được sử dụng để cắt tỉa cỏ hoặc cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

garden strimmer

máy cắt cỏ

electric strimmer

máy cắt cỏ điện

strimmer line

dây cắt cỏ

strimmer head

đầu cắt cỏ

strimmer blades

lưỡi cắt cỏ

strimmer spool

cuộn dây cắt cỏ

petrol strimmer

máy cắt cỏ chạy xăng

strimmer safety

an toàn khi sử dụng máy cắt cỏ

strimmer maintenance

bảo trì máy cắt cỏ

strimmer usage

cách sử dụng máy cắt cỏ

Câu ví dụ

i used a strimmer to tidy up the garden.

Tôi đã sử dụng máy cắt cỏ để dọn dẹp vườn.

the strimmer is perfect for edging the lawn.

Máy cắt cỏ rất lý tưởng để cắt cỏ xung quanh.

he bought a new strimmer for his landscaping business.

Anh ấy đã mua một máy cắt cỏ mới cho công việc làm cảnh quan của mình.

make sure to wear safety goggles when using the strimmer.

Hãy chắc chắn đeo kính bảo hộ khi sử dụng máy cắt cỏ.

the strimmer can easily cut through thick weeds.

Máy cắt cỏ có thể dễ dàng cắt những đám cỏ dại dày.

after using the strimmer, the yard looked much better.

Sau khi sử dụng máy cắt cỏ, sân vườn trông đẹp hơn nhiều.

it's important to maintain your strimmer for optimal performance.

Điều quan trọng là phải bảo trì máy cắt cỏ của bạn để đạt hiệu suất tối ưu.

he prefers a lightweight strimmer for easier handling.

Anh ấy thích một chiếc máy cắt cỏ nhẹ để dễ dàng sử dụng hơn.

the strimmer's battery life is impressive.

Thời lượng pin của máy cắt cỏ rất ấn tượng.

she learned how to use the strimmer from her father.

Cô ấy đã học cách sử dụng máy cắt cỏ từ bố của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay