strix

[Mỹ]/strɪks/
[Anh]/strɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rãnh hoặc gân trên trục cột
Word Forms
số nhiềustrices

Cụm từ & Cách kết hợp

strix owl

cú râu

strix species

loài cú

strix call

tiếng kêu của cú

strix habitat

môi trường sống của cú

strix behavior

hành vi của cú

strix diet

thức ăn của cú

strix nocturnal

cú về đêm

strix conservation

bảo tồn cú

strix vocalization

thanh âm của cú

strix identification

nhận dạng cú

Câu ví dụ

the strix is known for its distinctive hooting sound.

con cú tuyết được biết đến với âm thanh kêu hooting đặc trưng.

many cultures associate the strix with bad omens.

nhiều nền văn hóa liên kết cú tuyết với những điềm gở.

the strix hunts primarily at night.

cú tuyết chủ yếu săn mồi vào ban đêm.

in mythology, the strix is often depicted as a creature of the night.

trong thần thoại, cú tuyết thường được miêu tả là một sinh vật của màn đêm.

bird watchers are fascinated by the elusive strix.

những người quan sát chim bị cuốn hút bởi cú tuyết khó tìm.

the strix can rotate its head almost completely around.

cú tuyết có thể xoay đầu của mình gần như hoàn toàn xung quanh.

studying the strix helps scientists understand nocturnal behaviors.

nghiên cứu cú tuyết giúp các nhà khoa học hiểu được hành vi về đêm.

the strix is a symbol of wisdom in many cultures.

cú tuyết là biểu tượng của trí tuệ trong nhiều nền văn hóa.

conservation efforts are crucial for the survival of the strix.

những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của cú tuyết.

the strix has excellent night vision, making it a skilled hunter.

cú tuyết có thị lực ban đêm tuyệt vời, khiến nó trở thành một thợ săn lành nghề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay