stroboscope effect
hiệu ứng stroboscope
stroboscope light
đèn stroboscope
stroboscope testing
thử nghiệm stroboscope
stroboscope animation
phim hoạt hình stroboscope
stroboscope device
thiết bị stroboscope
stroboscope signal
tín hiệu stroboscope
stroboscope frequency
tần số stroboscope
stroboscope measurement
đo stroboscope
stroboscope calibration
hiệu chỉnh stroboscope
stroboscope pattern
mẫu stroboscope
the stroboscope creates a flashing light effect.
người ta sử dụng đèn nhấp nháy để tạo ra hiệu ứng ánh sáng nhấp nháy.
we used a stroboscope to analyze the motion of the object.
chúng tôi đã sử dụng đèn nhấp nháy để phân tích chuyển động của vật thể.
the stroboscope can help in studying fast-moving objects.
đèn nhấp nháy có thể giúp nghiên cứu các vật thể chuyển động nhanh.
he adjusted the speed of the stroboscope for better visibility.
anh ấy đã điều chỉnh tốc độ của đèn nhấp nháy để có khả năng hiển thị tốt hơn.
stroboscopes are commonly used in physics experiments.
đèn nhấp nháy thường được sử dụng trong các thí nghiệm vật lý.
the stroboscope revealed the hidden details of the performance.
đèn nhấp nháy đã tiết lộ những chi tiết ẩn của màn trình diễn.
using a stroboscope can enhance your photography skills.
sử dụng đèn nhấp nháy có thể nâng cao kỹ năng chụp ảnh của bạn.
the dj used a stroboscope to create an exciting atmosphere.
người điều khiển đã sử dụng đèn nhấp nháy để tạo ra một không khí sôi động.
stroboscopes are essential tools in many scientific fields.
đèn nhấp nháy là những công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học.
we observed the stroboscope effect during the demonstration.
chúng tôi đã quan sát hiệu ứng đèn nhấp nháy trong quá trình trình diễn.
stroboscope effect
hiệu ứng stroboscope
stroboscope light
đèn stroboscope
stroboscope testing
thử nghiệm stroboscope
stroboscope animation
phim hoạt hình stroboscope
stroboscope device
thiết bị stroboscope
stroboscope signal
tín hiệu stroboscope
stroboscope frequency
tần số stroboscope
stroboscope measurement
đo stroboscope
stroboscope calibration
hiệu chỉnh stroboscope
stroboscope pattern
mẫu stroboscope
the stroboscope creates a flashing light effect.
người ta sử dụng đèn nhấp nháy để tạo ra hiệu ứng ánh sáng nhấp nháy.
we used a stroboscope to analyze the motion of the object.
chúng tôi đã sử dụng đèn nhấp nháy để phân tích chuyển động của vật thể.
the stroboscope can help in studying fast-moving objects.
đèn nhấp nháy có thể giúp nghiên cứu các vật thể chuyển động nhanh.
he adjusted the speed of the stroboscope for better visibility.
anh ấy đã điều chỉnh tốc độ của đèn nhấp nháy để có khả năng hiển thị tốt hơn.
stroboscopes are commonly used in physics experiments.
đèn nhấp nháy thường được sử dụng trong các thí nghiệm vật lý.
the stroboscope revealed the hidden details of the performance.
đèn nhấp nháy đã tiết lộ những chi tiết ẩn của màn trình diễn.
using a stroboscope can enhance your photography skills.
sử dụng đèn nhấp nháy có thể nâng cao kỹ năng chụp ảnh của bạn.
the dj used a stroboscope to create an exciting atmosphere.
người điều khiển đã sử dụng đèn nhấp nháy để tạo ra một không khí sôi động.
stroboscopes are essential tools in many scientific fields.
đèn nhấp nháy là những công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học.
we observed the stroboscope effect during the demonstration.
chúng tôi đã quan sát hiệu ứng đèn nhấp nháy trong quá trình trình diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay