stronachs

[Mỹ]/ˈstrɒnəks/
[Anh]/ˈstrɑːnəks/

Dịch

n. số nhiều của Stronach

Cụm từ & Cách kết hợp

the stronachs

Vietnamese_translation

stronachs company

Vietnamese_translation

at stronachs

Vietnamese_translation

stronachs estate

Vietnamese_translation

meeting stronachs

Vietnamese_translation

stronachs business

Vietnamese_translation

stronachs group

Vietnamese_translation

stronachs family

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the stronachs of the ancient castle still stand today.

những stronachs của lâu đài cổ đại vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

we need to build stronachs against the coming storm.

chúng ta cần xây dựng những stronachs để chống lại cơn bão sắp đến.

the stronachs of their friendship never wavered.

những stronachs của tình bạn họ chưa bao giờ lung lay.

his stronachs determination impressed everyone.

sự kiên định stronachs của anh ấy đã ấn tượng với mọi người.

the stronachs walls protected the village.

những bức tường stronachs đã bảo vệ làng mạc.

they formed stronachs alliances with neighboring countries.

họ đã hình thành những liên minh stronachs với các nước láng giềng.

the stronachs foundation of the building survived the earthquake.

nền móng stronachs của công trình đã sống sót qua trận động đất.

we must maintain stronachs principles in our work.

chúng ta phải duy trì những nguyên tắc stronachs trong công việc của mình.

the stronachs roots of the tree anchored it firmly.

những rễ stronachs của cây đã giữ nó chắc chắn.

her stronachs belief in justice inspired others.

niềm tin stronachs vào công lý của cô ấy đã truyền cảm hứng cho người khác.

the stronachs evidence proved the accused guilty.

chứng cứ stronachs đã chứng minh bị cáo có tội.

their stronachs commitment to excellence is well known.

cam kết stronachs của họ đối với sự xuất sắc là điều众所周 known.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay