strongpoint defense
điểm mạnh phòng thủ
strongpoint strategy
chiến lược điểm mạnh
strongpoint position
vị trí điểm mạnh
strongpoint analysis
phân tích điểm mạnh
strongpoint advantage
lợi thế điểm mạnh
strongpoint assessment
đánh giá điểm mạnh
strongpoint focus
tập trung điểm mạnh
strongpoint capability
khả năng điểm mạnh
strongpoint development
phát triển điểm mạnh
strongpoint enhancement
cải thiện điểm mạnh
his strongpoint is his ability to solve complex problems.
Điểm mạnh của anh ấy là khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.
her strongpoint in the competition was her speed.
Điểm mạnh của cô ấy trong cuộc thi là tốc độ.
we should focus on our strongpoints to succeed.
Chúng ta nên tập trung vào điểm mạnh của mình để thành công.
understanding customer needs is a strongpoint of our team.
Hiểu rõ nhu cầu của khách hàng là một điểm mạnh của đội ngũ của chúng tôi.
his strongpoint lies in his communication skills.
Điểm mạnh của anh ấy nằm ở kỹ năng giao tiếp.
she identified her strongpoints and worked on her weaknesses.
Cô ấy đã xác định được điểm mạnh của mình và làm việc trên những điểm yếu.
teamwork is a strongpoint of this organization.
Tinh thần đồng đội là một điểm mạnh của tổ chức này.
his strongpoint is his extensive knowledge of the subject.
Điểm mạnh của anh ấy là kiến thức sâu rộng về chủ đề.
her strongpoint in negotiations is her patience.
Điểm mạnh của cô ấy trong đàm phán là sự kiên nhẫn.
identifying your strongpoints can enhance your career.
Xác định điểm mạnh của bạn có thể nâng cao sự nghiệp của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay