strummer

[Mỹ]/ˈstrʌmə/
[Anh]/ˈstrʌmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người chơi guitar hoặc nhạc cụ tương tự bằng cách gảy.
Các dạng của từ
số nhiềustrummers

Cụm từ & Cách kết hợp

guitar strummer

Vietnamese_translation

reggae strummer

Vietnamese_translation

rhythm strummer

Vietnamese_translation

accomplished strummer

Vietnamese_translation

casual strummer

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay