strutter style
phong cách tự tin
strutter attitude
tư thế tự tin
strutter walk
cách đi tự tin
strutter move
cử động tự tin
strutter look
vẻ ngoài tự tin
strutter pose
tư thế tạo dáng tự tin
strutter vibe
không khí tự tin
strutter flair
phong cách tự tin, lộng lẫy
strutter charm
sự quyến rũ tự tin
strutter energy
năng lượng tự tin
he walked down the street like a strutter, full of confidence.
anh ta đi xuống phố như một người tự phụ, tràn đầy sự tự tin.
she is such a strutter at the fashion show, always stealing the spotlight.
cô ấy thực sự là một người tự phụ tại buổi trình diễn thời trang, luôn luôn đánh cắp sự chú ý.
the strutter at the party drew everyone's attention with her bold outfit.
người tự phụ tại bữa tiệc đã thu hút sự chú ý của mọi người với bộ trang phục táo bạo của cô ấy.
his strutter attitude made him popular among his peers.
tính tự phụ của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số những người bạn của mình.
as a strutter, she always knows how to make an entrance.
với tư cách là một người tự phụ, cô ấy luôn biết cách tạo ấn tượng.
the strutter's performance was filled with flair and charisma.
sự thể hiện của người tự phụ tràn đầy phong cách và sự quyến rũ.
he loves to be a strutter, showcasing his dance moves at every opportunity.
anh ấy thích trở thành một người tự phụ, phô diễn những bước nhảy của mình trong mọi cơ hội.
people often see him as a strutter, always showing off his new clothes.
mọi người thường thấy anh ấy như một người tự phụ, luôn khoe những bộ quần áo mới của mình.
the strutter in the group always has the loudest laugh.
người tự phụ trong nhóm luôn có tiếng cười lớn nhất.
being a strutter can be fun, but it can also be exhausting.
trở thành một người tự phụ có thể rất vui, nhưng cũng có thể rất mệt.
strutter style
phong cách tự tin
strutter attitude
tư thế tự tin
strutter walk
cách đi tự tin
strutter move
cử động tự tin
strutter look
vẻ ngoài tự tin
strutter pose
tư thế tạo dáng tự tin
strutter vibe
không khí tự tin
strutter flair
phong cách tự tin, lộng lẫy
strutter charm
sự quyến rũ tự tin
strutter energy
năng lượng tự tin
he walked down the street like a strutter, full of confidence.
anh ta đi xuống phố như một người tự phụ, tràn đầy sự tự tin.
she is such a strutter at the fashion show, always stealing the spotlight.
cô ấy thực sự là một người tự phụ tại buổi trình diễn thời trang, luôn luôn đánh cắp sự chú ý.
the strutter at the party drew everyone's attention with her bold outfit.
người tự phụ tại bữa tiệc đã thu hút sự chú ý của mọi người với bộ trang phục táo bạo của cô ấy.
his strutter attitude made him popular among his peers.
tính tự phụ của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số những người bạn của mình.
as a strutter, she always knows how to make an entrance.
với tư cách là một người tự phụ, cô ấy luôn biết cách tạo ấn tượng.
the strutter's performance was filled with flair and charisma.
sự thể hiện của người tự phụ tràn đầy phong cách và sự quyến rũ.
he loves to be a strutter, showcasing his dance moves at every opportunity.
anh ấy thích trở thành một người tự phụ, phô diễn những bước nhảy của mình trong mọi cơ hội.
people often see him as a strutter, always showing off his new clothes.
mọi người thường thấy anh ấy như một người tự phụ, luôn khoe những bộ quần áo mới của mình.
the strutter in the group always has the loudest laugh.
người tự phụ trong nhóm luôn có tiếng cười lớn nhất.
being a strutter can be fun, but it can also be exhausting.
trở thành một người tự phụ có thể rất vui, nhưng cũng có thể rất mệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay