the dedicated studes spent all night in the library preparing for finals.
những sinh viên tận tụy đã dành cả đêm ở thư viện để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
a group of studes gathered at the coffee shop to discuss their group project.
một nhóm sinh viên tụ tập tại quán cà phê để thảo luận về dự án nhóm của họ.
broke studes often look for the most affordable meal options on campus.
sinh viên nghèo thường tìm kiếm các lựa chọn bữa ăn rẻ nhất trên khuôn viên trường.
first-year studes struggled to find their way around the huge university buildings.
sinh viên năm nhất gặp khó khăn trong việc tìm đường quanh những tòa nhà lớn của trường đại học.
senior studes mentored the new arrivals during orientation week.
sinh viên năm cuối hướng dẫn các sinh viên mới trong tuần định hướng.
many studes balance part-time jobs with their heavy academic loads.
nhiều sinh viên cân bằng giữa công việc bán thời gian và khối lượng học tập nặng nề.
medical studes have to memorize a vast amount of information quickly.
sinh viên y khoa phải ghi nhớ một lượng thông tin khổng lồ một cách nhanh chóng.
international studes faced challenges adapting to the local culture and language.
sinh viên quốc tế đối mặt với thách thức trong việc thích nghi với văn hóa và ngôn ngữ địa phương.
the professor was impressed by the insightful questions from the studes.
giáo sư đã ấn tượng với những câu hỏi sâu sắc từ sinh viên.
studes protested against the sudden increase in tuition fees.
sinh viên phản đối việc tăng đột ngột học phí.
graduating studes lined up early for the commencement ceremony.
sinh viên tốt nghiệp xếp hàng sớm để tham dự lễ tốt nghiệp.
diligent studes take detailed notes during every lecture.
sinh viên chăm chỉ ghi chú chi tiết trong mỗi buổi giảng.
the dedicated studes spent all night in the library preparing for finals.
những sinh viên tận tụy đã dành cả đêm ở thư viện để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
a group of studes gathered at the coffee shop to discuss their group project.
một nhóm sinh viên tụ tập tại quán cà phê để thảo luận về dự án nhóm của họ.
broke studes often look for the most affordable meal options on campus.
sinh viên nghèo thường tìm kiếm các lựa chọn bữa ăn rẻ nhất trên khuôn viên trường.
first-year studes struggled to find their way around the huge university buildings.
sinh viên năm nhất gặp khó khăn trong việc tìm đường quanh những tòa nhà lớn của trường đại học.
senior studes mentored the new arrivals during orientation week.
sinh viên năm cuối hướng dẫn các sinh viên mới trong tuần định hướng.
many studes balance part-time jobs with their heavy academic loads.
nhiều sinh viên cân bằng giữa công việc bán thời gian và khối lượng học tập nặng nề.
medical studes have to memorize a vast amount of information quickly.
sinh viên y khoa phải ghi nhớ một lượng thông tin khổng lồ một cách nhanh chóng.
international studes faced challenges adapting to the local culture and language.
sinh viên quốc tế đối mặt với thách thức trong việc thích nghi với văn hóa và ngôn ngữ địa phương.
the professor was impressed by the insightful questions from the studes.
giáo sư đã ấn tượng với những câu hỏi sâu sắc từ sinh viên.
studes protested against the sudden increase in tuition fees.
sinh viên phản đối việc tăng đột ngột học phí.
graduating studes lined up early for the commencement ceremony.
sinh viên tốt nghiệp xếp hàng sớm để tham dự lễ tốt nghiệp.
diligent studes take detailed notes during every lecture.
sinh viên chăm chỉ ghi chú chi tiết trong mỗi buổi giảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay