turkey stuffer
đồ nhồi gà tây
gift stuffer
đồ nhồi quà tặng
cushion stuffer
đồ nhồi gối
stocking stuffer
đồ nhồi tất
pillow stuffer
đồ nhồi gối đầu
party stuffer
đồ nhồi tiệc
box stuffer
đồ nhồi hộp
animal stuffer
đồ nhồi thú
treat stuffer
đồ nhồi bánh kẹo
balloon stuffer
đồ nhồi bóng bay
the turkey stuffer was filled with delicious herbs and spices.
máy nhồi gà tây được làm đầy với các loại thảo mộc và gia vị thơm ngon.
he used a stuffer to pack the sausage tightly.
anh ấy dùng máy nhồi để nhồi chặt xúc xích.
she bought a stuffer to make homemade ravioli.
cô ấy mua một máy nhồi để làm bánh ravioli tự làm.
the pillow stuffer made the cushions look fuller.
máy nhồi gối khiến vỏ gối trông đầy đặn hơn.
using a stuffer, he created a perfect meatball.
sử dụng máy nhồi, anh ấy tạo ra một quả bóng thịt hoàn hảo.
the chef recommended using a stuffer for the best results.
chế biến khuyên dùng máy nhồi để có kết quả tốt nhất.
she filled the stuffer with cheese and herbs for the pasta.
cô ấy nhồi máy nhồi với phô mai và thảo mộc cho món mì ống.
the stuffer was easy to use and saved a lot of time.
máy nhồi rất dễ sử dụng và tiết kiệm rất nhiều thời gian.
he learned how to use a stuffer during the cooking class.
anh ấy học cách sử dụng máy nhồi trong lớp học nấu ăn.
the stuffer helped create a uniform shape for the pastries.
máy nhồi giúp tạo ra hình dạng đồng đều cho bánh nướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay