eliminate stuffinesses
loại bỏ sự khó chịu
reduce stuffinesses
giảm sự khó chịu
avoid stuffinesses
tránh sự khó chịu
combat stuffinesses
chống lại sự khó chịu
relieve stuffinesses
giải tỏa sự khó chịu
address stuffinesses
xử lý sự khó chịu
manage stuffinesses
quản lý sự khó chịu
experience stuffinesses
trải qua sự khó chịu
identify stuffinesses
nhận diện sự khó chịu
tackle stuffinesses
giải quyết sự khó chịu
his stuffinesses made it hard for him to enjoy the party.
Sự khó chịu của anh ấy khiến anh ấy khó có thể tận hưởng buổi tiệc.
the stuffinesses of the room made it uncomfortable to stay for long.
Sự ngột ngạt của căn phòng khiến việc ở lại lâu trở nên khó chịu.
she often complained about the stuffinesses in her office.
Cô ấy thường phàn nàn về sự ngột ngạt trong văn phòng của mình.
his stuffinesses were evident during the meeting.
Sự khó chịu của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
stuffinesses can lead to a lack of creativity in the workplace.
Sự ngột ngạt có thể dẫn đến sự thiếu sáng tạo trong công sở.
the stuffinesses of traditional practices can hinder progress.
Sự cứng nhắc trong các phương pháp truyền thống có thể cản trở sự tiến bộ.
he tried to overcome his stuffinesses during social gatherings.
Anh ấy đã cố gắng vượt qua sự khó chịu của mình trong các buổi tụ họp xã hội.
her stuffinesses often made her seem unfriendly.
Sự khó chịu của cô ấy thường khiến cô ấy có vẻ không thân thiện.
the stuffinesses in the air made it hard to breathe.
Không khí ngột ngạt khiến việc thở trở nên khó khăn.
we need to address the stuffinesses in our communication style.
Chúng ta cần giải quyết sự cứng nhắc trong phong cách giao tiếp của chúng ta.
eliminate stuffinesses
loại bỏ sự khó chịu
reduce stuffinesses
giảm sự khó chịu
avoid stuffinesses
tránh sự khó chịu
combat stuffinesses
chống lại sự khó chịu
relieve stuffinesses
giải tỏa sự khó chịu
address stuffinesses
xử lý sự khó chịu
manage stuffinesses
quản lý sự khó chịu
experience stuffinesses
trải qua sự khó chịu
identify stuffinesses
nhận diện sự khó chịu
tackle stuffinesses
giải quyết sự khó chịu
his stuffinesses made it hard for him to enjoy the party.
Sự khó chịu của anh ấy khiến anh ấy khó có thể tận hưởng buổi tiệc.
the stuffinesses of the room made it uncomfortable to stay for long.
Sự ngột ngạt của căn phòng khiến việc ở lại lâu trở nên khó chịu.
she often complained about the stuffinesses in her office.
Cô ấy thường phàn nàn về sự ngột ngạt trong văn phòng của mình.
his stuffinesses were evident during the meeting.
Sự khó chịu của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
stuffinesses can lead to a lack of creativity in the workplace.
Sự ngột ngạt có thể dẫn đến sự thiếu sáng tạo trong công sở.
the stuffinesses of traditional practices can hinder progress.
Sự cứng nhắc trong các phương pháp truyền thống có thể cản trở sự tiến bộ.
he tried to overcome his stuffinesses during social gatherings.
Anh ấy đã cố gắng vượt qua sự khó chịu của mình trong các buổi tụ họp xã hội.
her stuffinesses often made her seem unfriendly.
Sự khó chịu của cô ấy thường khiến cô ấy có vẻ không thân thiện.
the stuffinesses in the air made it hard to breathe.
Không khí ngột ngạt khiến việc thở trở nên khó khăn.
we need to address the stuffinesses in our communication style.
Chúng ta cần giải quyết sự cứng nhắc trong phong cách giao tiếp của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay