social stultifications
rào cản xã hội
intellectual stultifications
rào cản trí tuệ
cultural stultifications
rào cản văn hóa
political stultifications
rào cản chính trị
systematic stultifications
rào cản hệ thống
economic stultifications
rào cản kinh tế
moral stultifications
rào cản đạo đức
educational stultifications
rào cản giáo dục
personal stultifications
rào cản cá nhân
institutional stultifications
rào cản thể chế
the stultifications of bureaucracy can be frustrating.
những hạn chế của bộ máy quan liêu có thể gây khó chịu.
his constant stultifications made it hard to take him seriously.
những hạn chế liên tục của anh ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng anh ấy.
stultifications in the education system hinder student progress.
những hạn chế trong hệ thống giáo dục cản trở sự tiến bộ của học sinh.
we must address the stultifications in our policies.
chúng ta phải giải quyết những hạn chế trong chính sách của mình.
the stultifications of the past should not define our future.
những hạn chế của quá khứ không nên định hình tương lai của chúng ta.
her stultifications during the meeting confused everyone.
những hạn chế của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người bối rối.
stultifications in communication can lead to misunderstandings.
những hạn chế trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
we need to eliminate stultifications to improve efficiency.
chúng ta cần loại bỏ những hạn chế để cải thiện hiệu quả.
the stultifications of the rules are often overlooked.
những hạn chế của các quy tắc thường bị bỏ qua.
her stultifications in judgment led to several mistakes.
những hạn chế của cô ấy trong phán đoán dẫn đến nhiều sai lầm.
social stultifications
rào cản xã hội
intellectual stultifications
rào cản trí tuệ
cultural stultifications
rào cản văn hóa
political stultifications
rào cản chính trị
systematic stultifications
rào cản hệ thống
economic stultifications
rào cản kinh tế
moral stultifications
rào cản đạo đức
educational stultifications
rào cản giáo dục
personal stultifications
rào cản cá nhân
institutional stultifications
rào cản thể chế
the stultifications of bureaucracy can be frustrating.
những hạn chế của bộ máy quan liêu có thể gây khó chịu.
his constant stultifications made it hard to take him seriously.
những hạn chế liên tục của anh ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng anh ấy.
stultifications in the education system hinder student progress.
những hạn chế trong hệ thống giáo dục cản trở sự tiến bộ của học sinh.
we must address the stultifications in our policies.
chúng ta phải giải quyết những hạn chế trong chính sách của mình.
the stultifications of the past should not define our future.
những hạn chế của quá khứ không nên định hình tương lai của chúng ta.
her stultifications during the meeting confused everyone.
những hạn chế của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người bối rối.
stultifications in communication can lead to misunderstandings.
những hạn chế trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
we need to eliminate stultifications to improve efficiency.
chúng ta cần loại bỏ những hạn chế để cải thiện hiệu quả.
the stultifications of the rules are often overlooked.
những hạn chế của các quy tắc thường bị bỏ qua.
her stultifications in judgment led to several mistakes.
những hạn chế của cô ấy trong phán đoán dẫn đến nhiều sai lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay