stultifying routine
thói quen đè nén
stultifying environment
môi trường đè nén
stultifying bureaucracy
bureaucracy đè nén
stultifying debate
cuộc tranh luận đè nén
stultifying education
giáo dục đè nén
stultifying atmosphere
không khí đè nén
stultifying policies
các chính sách đè nén
stultifying experience
kinh nghiệm đè nén
stultifying work
công việc đè nén
stultifying rules
các quy tắc đè nén
the stultifying routine of daily life can be exhausting.
thói quen nhàm chán, lặp đi lặp lại của cuộc sống hàng ngày có thể khiến người ta kiệt sức.
many found the lecture stultifying and fell asleep.
nhiều người thấy bài giảng nhàm chán và đã ngủ quên.
the stultifying atmosphere in the office stifles creativity.
bầu không khí ngột ngạt, nhàm chán trong văn phòng kìm hãm sự sáng tạo.
he described the movie as stultifying and predictable.
anh ta mô tả bộ phim là nhàm chán và dễ đoán.
the stultifying effect of repetitive tasks can lower morale.
tác động gây nhàm chán của các nhiệm vụ lặp đi lặp lại có thể làm giảm tinh thần.
she found her job to be stultifying and unchallenging.
cô thấy công việc của mình là nhàm chán và không có thử thách.
the stultifying policies hinder innovation in the industry.
các chính sách nhàm chán, cứng nhắc cản trở sự đổi mới trong ngành.
his stultifying comments during the meeting annoyed everyone.
những nhận xét nhàm chán của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người khó chịu.
stultifying rules can stifle student engagement in learning.
các quy tắc nhàm chán có thể kìm hãm sự tham gia học tập của học sinh.
the stultifying nature of the task made it hard to focus.
tính chất nhàm chán của nhiệm vụ khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
stultifying routine
thói quen đè nén
stultifying environment
môi trường đè nén
stultifying bureaucracy
bureaucracy đè nén
stultifying debate
cuộc tranh luận đè nén
stultifying education
giáo dục đè nén
stultifying atmosphere
không khí đè nén
stultifying policies
các chính sách đè nén
stultifying experience
kinh nghiệm đè nén
stultifying work
công việc đè nén
stultifying rules
các quy tắc đè nén
the stultifying routine of daily life can be exhausting.
thói quen nhàm chán, lặp đi lặp lại của cuộc sống hàng ngày có thể khiến người ta kiệt sức.
many found the lecture stultifying and fell asleep.
nhiều người thấy bài giảng nhàm chán và đã ngủ quên.
the stultifying atmosphere in the office stifles creativity.
bầu không khí ngột ngạt, nhàm chán trong văn phòng kìm hãm sự sáng tạo.
he described the movie as stultifying and predictable.
anh ta mô tả bộ phim là nhàm chán và dễ đoán.
the stultifying effect of repetitive tasks can lower morale.
tác động gây nhàm chán của các nhiệm vụ lặp đi lặp lại có thể làm giảm tinh thần.
she found her job to be stultifying and unchallenging.
cô thấy công việc của mình là nhàm chán và không có thử thách.
the stultifying policies hinder innovation in the industry.
các chính sách nhàm chán, cứng nhắc cản trở sự đổi mới trong ngành.
his stultifying comments during the meeting annoyed everyone.
những nhận xét nhàm chán của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người khó chịu.
stultifying rules can stifle student engagement in learning.
các quy tắc nhàm chán có thể kìm hãm sự tham gia học tập của học sinh.
the stultifying nature of the task made it hard to focus.
tính chất nhàm chán của nhiệm vụ khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay