| số nhiều | stunters |
stunter show
thể hiện của stuntman
stunter team
đội stuntman
stunter skills
kỹ năng của stuntman
stunter tricks
các kỹ thuật của stuntman
stunter car
xe stunt
stunter bike
xe máy stunt
stunter event
sự kiện stunt
stunter performance
diễn suất stunt
stunter competition
cuộc thi stunt
stunter rider
người điều khiển stunt
the stunter performed an incredible trick on the motorcycle.
Người thực hiện đã thực hiện một trò diễn vô cùng tuyệt vời trên xe máy.
he worked as a stunter in several action films.
Anh làm việc với vai trò là người thực hiện mạo hiểm trong nhiều bộ phim hành động.
the stunter trained for months to perfect his routine.
Người thực hiện đã tập luyện trong nhiều tháng để hoàn thiện màn trình diễn của mình.
she is known as a top stunter in the film industry.
Cô được biết đến như một người thực hiện mạo hiểm hàng đầu trong ngành điện ảnh.
the stunter's daring feats amazed the audience.
Những màn trình diễn mạo hiểm của người thực hiện đã khiến khán giả kinh ngạc.
stunters often face dangerous situations while filming.
Những người thực hiện mạo hiểm thường xuyên phải đối mặt với những tình huống nguy hiểm trong quá trình quay phim.
she has a reputation as a fearless stunter.
Cô có danh tiếng là một người thực hiện mạo hiểm không sợ hãi.
the stunter had to jump from a great height.
Người thực hiện phải nhảy từ độ cao lớn.
he learned the art of being a stunter from his mentor.
Anh đã học được nghệ thuật làm người thực hiện mạo hiểm từ người cố vấn của mình.
many stunter roles require extensive physical training.
Nhiều vai diễn của người thực hiện mạo hiểm đòi hỏi sự huấn luyện thể chất chuyên sâu.
stunter show
thể hiện của stuntman
stunter team
đội stuntman
stunter skills
kỹ năng của stuntman
stunter tricks
các kỹ thuật của stuntman
stunter car
xe stunt
stunter bike
xe máy stunt
stunter event
sự kiện stunt
stunter performance
diễn suất stunt
stunter competition
cuộc thi stunt
stunter rider
người điều khiển stunt
the stunter performed an incredible trick on the motorcycle.
Người thực hiện đã thực hiện một trò diễn vô cùng tuyệt vời trên xe máy.
he worked as a stunter in several action films.
Anh làm việc với vai trò là người thực hiện mạo hiểm trong nhiều bộ phim hành động.
the stunter trained for months to perfect his routine.
Người thực hiện đã tập luyện trong nhiều tháng để hoàn thiện màn trình diễn của mình.
she is known as a top stunter in the film industry.
Cô được biết đến như một người thực hiện mạo hiểm hàng đầu trong ngành điện ảnh.
the stunter's daring feats amazed the audience.
Những màn trình diễn mạo hiểm của người thực hiện đã khiến khán giả kinh ngạc.
stunters often face dangerous situations while filming.
Những người thực hiện mạo hiểm thường xuyên phải đối mặt với những tình huống nguy hiểm trong quá trình quay phim.
she has a reputation as a fearless stunter.
Cô có danh tiếng là một người thực hiện mạo hiểm không sợ hãi.
the stunter had to jump from a great height.
Người thực hiện phải nhảy từ độ cao lớn.
he learned the art of being a stunter from his mentor.
Anh đã học được nghệ thuật làm người thực hiện mạo hiểm từ người cố vấn của mình.
many stunter roles require extensive physical training.
Nhiều vai diễn của người thực hiện mạo hiểm đòi hỏi sự huấn luyện thể chất chuyên sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay