stuntwomen

[US]/ˈstʌntˌwɪmən/
[UK]/ˈstʌntˌwɪmən/

Translation

n. các diễn viên đóng thế nữ trong phim hoặc truyền hình; các diễn viên nữ thực hiện các pha hành động; các nghệ sĩ nữ thực hiện các pha hành động.

Phrases & Collocations

stuntwomen perform

những nữ diễn viên hành động biểu diễn

stuntwomen trained

những nữ diễn viên hành động được đào tạo

stuntwomen double

những nữ diễn viên hành động đóng thế

stuntwomen fall

những nữ diễn viên hành động ngã

stuntwomen jump

những nữ diễn viên hành động nhảy

stuntwomen's work

công việc của những nữ diễn viên hành động

stuntwomen land

những nữ diễn viên hành động đáp đất

stuntwomen fight

những nữ diễn viên hành động chiến đấu

stuntwomen run

những nữ diễn viên hành động chạy

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now