stunty performance
thể hiện mạo hiểm
stunty move
động tác mạo hiểm
stunty act
diễn xuất mạo hiểm
stunty game
trò chơi mạo hiểm
stunty trick
mánh khóe mạo hiểm
stunty style
phong cách mạo hiểm
stunty character
nhân vật mạo hiểm
stunty design
thiết kế mạo hiểm
stunty effect
hiệu ứng mạo hiểm
stunty creation
sáng tạo mạo hiểm
his performance was quite stunty, showcasing his unique talents.
phần trình diễn của anh ấy khá ấn tượng, thể hiện những tài năng độc đáo của anh ấy.
the film was filled with stunty moments that kept the audience engaged.
bộ phim tràn ngập những khoảnh khắc ấn tượng khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
she has a stunty way of expressing her ideas that makes them memorable.
cô ấy có một cách thể hiện ý tưởng độc đáo khiến chúng trở nên đáng nhớ.
his stunty remarks during the meeting lightened the mood.
những nhận xét ấn tượng của anh ấy trong cuộc họp đã làm dịu bầu không khí.
the stunt show featured several stunty acts that amazed the crowd.
buổi biểu diễn mạo hiểm có nhiều màn trình diễn ấn tượng khiến đám đông kinh ngạc.
her stunty personality makes her the life of the party.
tính cách ấn tượng của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
they planned a stunty advertisement to attract more customers.
họ lên kế hoạch quảng cáo ấn tượng để thu hút thêm khách hàng.
the artist's stunty style is easily recognizable.
phong cách ấn tượng của nghệ sĩ rất dễ nhận ra.
the comedian's stunty jokes always get a good laugh.
những câu đùa ấn tượng của người hề luôn nhận được tiếng cười.
her stunty fashion choices often turn heads at events.
phong cách thời trang ấn tượng của cô ấy thường khiến mọi người phải chú ý tại các sự kiện.
stunty performance
thể hiện mạo hiểm
stunty move
động tác mạo hiểm
stunty act
diễn xuất mạo hiểm
stunty game
trò chơi mạo hiểm
stunty trick
mánh khóe mạo hiểm
stunty style
phong cách mạo hiểm
stunty character
nhân vật mạo hiểm
stunty design
thiết kế mạo hiểm
stunty effect
hiệu ứng mạo hiểm
stunty creation
sáng tạo mạo hiểm
his performance was quite stunty, showcasing his unique talents.
phần trình diễn của anh ấy khá ấn tượng, thể hiện những tài năng độc đáo của anh ấy.
the film was filled with stunty moments that kept the audience engaged.
bộ phim tràn ngập những khoảnh khắc ấn tượng khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
she has a stunty way of expressing her ideas that makes them memorable.
cô ấy có một cách thể hiện ý tưởng độc đáo khiến chúng trở nên đáng nhớ.
his stunty remarks during the meeting lightened the mood.
những nhận xét ấn tượng của anh ấy trong cuộc họp đã làm dịu bầu không khí.
the stunt show featured several stunty acts that amazed the crowd.
buổi biểu diễn mạo hiểm có nhiều màn trình diễn ấn tượng khiến đám đông kinh ngạc.
her stunty personality makes her the life of the party.
tính cách ấn tượng của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
they planned a stunty advertisement to attract more customers.
họ lên kế hoạch quảng cáo ấn tượng để thu hút thêm khách hàng.
the artist's stunty style is easily recognizable.
phong cách ấn tượng của nghệ sĩ rất dễ nhận ra.
the comedian's stunty jokes always get a good laugh.
những câu đùa ấn tượng của người hề luôn nhận được tiếng cười.
her stunty fashion choices often turn heads at events.
phong cách thời trang ấn tượng của cô ấy thường khiến mọi người phải chú ý tại các sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay